Indochina Glass Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 冶金铸造机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kính Đông Dương
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101512036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6P8SB5 |
| 成立日期 | 2004-06-24 |
| 联系地址 | Số 16+18, tổ 24 ngách 260/20 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KÍNH ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA GLASS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C6.1-2, Khu công nghiệp Quế Võ, Phường Nam Sơn, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 0975399354 |
| 邮箱 | nguyen.vpcc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 845910 | 滑座式组合机床 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $939.8K |
| 中国 | 1 | $83.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shibaura Machine Co., Ltd. | 日本 | 2 | $588.6K | 冶金铸造机、冶金机械零件 |
| Toyo Machinery & Metal Co., Ltd. | 日本 | 4 | $351.2K | 注塑机、电力控制板 |
| Hans Automation System Ltd. | 中国 | 1 | $83.0K | 金属加工中心、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 冶金铸造机 | Toyo Machinery & Metal Co., Ltd. | 日本 | $94.8K |
| 2024-07-26 | 冶金铸造机 | Toyo Machinery & Metal Co., Ltd. | 日本 | $76.2K |
| 2023-10-02 | 冶金铸造机 | Toyo Machinery & Metal Co., Ltd. | 日本 | $97.1K |
| 2023-09-05 | 冶金铸造机 | Toyo Machinery & Metal Co., Ltd. | 日本 | $83.1K |
| 2023-08-24 | 滑座式组合机床 | Hans Automation System Ltd. | 中国 | $51.0K |
| 2023-08-24 | 其他金属加工机床 | Hans Automation System Ltd. | 中国 | $32.0K |
| 2023-07-03 | 冶金铸造机 | Shibaura Machine Co., Ltd. | 日本 | $140.2K |
| 2023-07-03 | 冶金铸造机 | Shibaura Machine Co., Ltd. | 日本 | $140.9K |
| 2023-01-04 | 冶金铸造机 | Shibaura Machine Co., Ltd. | 日本 | $307.6K |