Vina Phat Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TIếN VINA
42
进口笔数
0
出口笔数
$297.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318062777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1KUN0G |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | 236 Phan Văn Trị, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TIẾN VINA |
| 企业英文名称 | PHAT TIEN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 236 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 0792238846 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 22 | $184.5K |
| 印度尼西亚 | 21 | $113.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Nagoya Motor Internasional | 印度尼西亚 | 20 | $112.0K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| 115 GO Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $110.6K | 摩托车及配件、防冻制剂 |
| P.K.C. International | 印度 | 11 | $74.9K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 滚珠轴承 | PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $2 |
| 2024-08-22 | 其他钢铁制品 | PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $3 |
| 2024-08-22 | 摩托车及配件 | PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $5 |
| 2024-08-22 | 摩托车及配件 | PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $216 |
| 2024-08-22 | 塑料配件 | PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $17 |
| 2024-08-22 | 摩托车及配件 | PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $30 |
| 2024-08-22 | 摩托车及配件 | PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $128 |
| 2024-08-22 | 摩托车及配件 | PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $32 |
| 2024-08-22 | 非泡沫橡胶密封件 | PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $9 |
| 2024-08-22 | 其他钢铁制品 | PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $1 |