Huy Hoang Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP HUY HOàNG
56
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901035551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CP187R |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | Thôn Công Luận 1, Thị Trấn Văn Giang, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HUY HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Công Luận 1, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84912519185 |
| 邮箱 | banhxeday.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 848280 | 其他轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Yangzhan Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $516.0K | 非机动车零件、其他车辆 |
| Zhongshan Yanghan Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $178.9K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $116.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $70.1K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| Guangdong Finance Key Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.8K | 水净化机械、手动气泵 |
| GUANGDONG FINANCE KEY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $59.9K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Jiaxing Rongchuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | ZHONGSHAN YANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $563 |
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | ZHONGSHAN YANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $563 |
| 2026-04-21 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN YANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN YANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $472 |
| 2026-04-21 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN YANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他车辆 | ZHONGSHAN YANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $382 |
| 2026-04-21 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN YANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-21 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN YANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他车辆 | ZHONGSHAN YANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $257 |
| 2026-04-21 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN YANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $926 |