BDA VIETNAM TECHNOLOGY TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 男式合成纤维裤
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ BDA VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110303222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCU51SHV |
| 成立日期 | 2023-03-30 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 306 đường Đa Tốn, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ BDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BDA VIETNAM TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 306 đường Đa Tốn, Xã Đa Tốn(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84964974789 |
| 邮箱 | 236735603@qq.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 630210 | 针织床品 |
| 845130 | 熨烫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $2.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-13 | 熨烫机 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-05-13 | 男式合成纤维裤 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $195 |
| 2023-05-13 | 棉针织T恤 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2023-05-13 | 男式合成纤维裤 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $428 |
| 2023-05-13 | 针织床品 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $110 |
| 2023-05-13 | 棉针织T恤 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2023-05-13 | 男式合成纤维裤 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2023-05-13 | 男式合成纤维裤 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $325 |
| 2023-05-13 | 男式合成纤维裤 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $173 |