Modus Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 女式纺织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MODUS ASIA
18
进口笔数
0
出口笔数
$73.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312993120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUB88Y5 |
| 成立日期 | 2014-10-29 |
| 联系地址 | L4 - 25OT12, Tòa Nhà Landmark 4, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MODUS ASIA |
| 企业英文名称 | MODUS ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L4 - 25OT12, Tòa Nhà Landmark 4, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842866813283 |
| 邮箱 | kt@modusasia.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 610452 | 棉针织裙 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $69.6K |
| 中国 | 4 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Signes Grimalt Artesania S.A. | 西班牙 | 13 | $61.6K | 女式纺织服装、棉针织连衣裙 |
| Carlos Osca S.L. | 西班牙 | 5 | $11.8K | 女式纺织服装、化纤女裙 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他纺织连衣裙 | SIGNES GRIMALT ARTESANIA SA | 印度 | $156 |
| 2026-04-17 | 其他纺织连衣裙 | SIGNES GRIMALT ARTESANIA SA | 印度 | $132 |
| 2026-04-17 | 其他纺织连衣裙 | SIGNES GRIMALT ARTESANIA SA | 印度 | $114 |
| 2026-04-17 | 其他纺织连衣裙 | SIGNES GRIMALT ARTESANIA SA | 印度 | $120 |
| 2026-04-17 | 其他纺织连衣裙 | SIGNES GRIMALT ARTESANIA SA | 印度 | $94 |
| 2026-04-17 | 其他纺织连衣裙 | SIGNES GRIMALT ARTESANIA SA | 印度 | $66 |
| 2026-04-17 | 其他纺织连衣裙 | SIGNES GRIMALT ARTESANIA SA | 印度 | $118 |
| 2026-04-17 | 其他纺织连衣裙 | SIGNES GRIMALT ARTESANIA SA | 印度 | $279 |
| 2026-04-17 | 其他纺织连衣裙 | SIGNES GRIMALT ARTESANIA SA | 印度 | $192 |
| 2026-04-17 | 其他纺织连衣裙 | SIGNES GRIMALT ARTESANIA SA | 印度 | $113 |