PVH Vietnam Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 629 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH DịCH Vụ PVH VIệT NAM

629
进口笔数
12
出口笔数
$112.4K
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-16
最近出口
94
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $233 · 2 笔出口 $540 · 2 笔2024-03进口 $2.6K · 11 笔出口 $105 · 1 笔2024-04进口 $1.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.7K · 12 笔出口 $210 · 1 笔2025-01进口 $2.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.5K · 17 笔出口 $678 · 3 笔2025-10进口 $899 · 9 笔出口 $199 · 1 笔2025-11进口 $1.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.4K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.0K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $872 · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.4K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.1K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.1K · 47 笔出口 $72 · 4 笔2026-07进口 $2.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $233 · 2 笔出口 $540 · 2 笔2024-03进口 $2.6K · 11 笔出口 $105 · 1 笔2024-04进口 $1.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.7K · 12 笔出口 $210 · 1 笔2025-01进口 $2.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.5K · 17 笔出口 $678 · 3 笔2025-10进口 $899 · 9 笔出口 $199 · 1 笔2025-11进口 $1.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.4K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.0K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $872 · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.4K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.1K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.1K · 47 笔出口 $72 · 4 笔2026-07进口 $2.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317754743
企查查编码QVN5WYWSYM
成立日期2023-03-27
联系地址Phòng 17.01, Tầng 17, Tháp A, Tòa nhà Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PVH VIỆT NAM
企业英文名称PVH SERVICES VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 17.01, Tầng 17 và Phòng 23.01, Tầng 23, Tháp A, Tòa nhà Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话02862857950
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本74.565亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
620630女式棉衬衫
420221皮革手提包
420231皮革随身盒
620462女式棉裤
620520棉质衬衫
640399其他皮革鞋
420222塑料/纺织手提包
620442棉质连衣裙
410799加工牛马皮革

出口

HS 编码产品
620590其他纺织衬衫
640399其他皮革鞋
620462女式棉裤
420292其他塑纺箱盒
580790非织造标签
620342男棉裤
640610鞋靴零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国189$45.4K
印度尼西亚288$28.9K
柬埔寨40$9.8K
孟加拉国37$9.2K
越南36$8.0K
印度17$7.0K
斯里兰卡6$1.5K
中国香港3$570
土耳其2$433
葡萄牙3$272

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$645
荷兰2$450
印度尼西亚5$270
意大利1$240
中国1$199

贸易伙伴

上游供应商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komitranda Empiro Pt印度尼西亚47$18.1K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Wah Sun Hand Bag Factory Co., Ltd.巴拿马28$12.6K塑料/纺织手提包、皮革手提包
PVH Far East Ltd.孟加拉国39$10.7K其他服装配件、棉针织T恤及背心
Picard Bangladesh Ltd.孟加拉国24$7.4K皮革随身盒、皮革手提包
Wah Sun HK Factory (Cambodia) Co., Ltd.越南25$6.6K其他塑纺箱盒、皮革手提包
Pengweiqi Dongguan Trade Service Co., Ltd.中国32$6.0K针织头饰、其他服装配件
Pt Pei Hai Intl Wiratama Indonesia印度尼西亚16$2.6K其他皮革鞋、商业广告材料
Yen Heng Leather Goods Mfg. Co., Ltd.中国12$1.9K塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包
ERATEX DJAJA TBK印度尼西亚48$1.9K女式棉裤、男棉裤
PT UNGARAN SARI GARMENTS II印度尼西亚155$1.5K棉质衬衫、男式纤维衬衫

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tommy Hilfiger USA, Inc.美国3$645棉针织服装、其他纺织衬衫
Tommy Hilfiger Europe B.V.荷兰2$450棉针织服装、棉针织T恤及背心
Alberto Del Biondi S.p.A.意大利1$240其他鞋靴、其他皮革鞋
Dongguan Zhimei Industry Shoes Co., Ltd.中国1$199鞋靴零件
KOMITRANDO EMPORIO印度尼西亚1$198非金属塑料纽扣、其他拉链
ERATEX DJAJA TBK印度尼西亚3$53彩色牛仔布、印刷标签
PT Ungaran Sari Garments印度尼西亚1$19彩色棉布100-200克、色织棉布

近期贸易明细

进口(共 629)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31纺织面料运动鞋PVH Europe B.V.印度尼西亚$68
2026-07-31皮革运动鞋PVH Europe B.V.印度尼西亚$159
2026-07-31皮革运动鞋PVH Europe B.V.印度尼西亚$136
2026-07-31纺织面料运动鞋PVH Europe B.V.印度尼西亚$23
2026-07-29其他塑纺箱盒Komitranda Empiro Pt印度尼西亚$60
2026-07-29其他塑纺箱盒Komitranda Empiro Pt印度尼西亚$39
2026-07-29其他塑纺箱盒Komitranda Empiro Pt印度尼西亚$97
2026-07-29其他塑纺箱盒Komitranda Empiro Pt印度尼西亚$63
2026-07-29其他塑纺箱盒Komitranda Empiro Pt印度尼西亚$139
2026-07-29其他塑纺箱盒Komitranda Empiro Pt印度尼西亚$47

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16非织造标签PT Ungaran Sari Garments印度尼西亚$19
2026-06-15男棉裤ERATEX DJAJA TBK印度尼西亚$21
2026-06-08女式棉裤ERATEX DJAJA TBK印度尼西亚$11
2026-06-02女式棉裤ERATEX DJAJA TBK印度尼西亚$21
2025-10-08鞋靴零件Dongguan Zhimei Industry Shoes Co., Ltd.中国$39
2025-10-08鞋靴零件Dongguan Zhimei Industry Shoes Co., Ltd.中国$160
2025-09-25其他皮革鞋Alberto Del Biondi S.p.A.意大利$240
2025-09-25其他皮革鞋Tommy Hilfiger Europe B.V.荷兰$240
2025-09-12其他塑纺箱盒KOMITRANDO EMPORIO印度尼西亚$198
2024-12-16其他皮革鞋Tommy Hilfiger Europe B.V.荷兰$210

相关企业 · 同类产品

PVH Vietnam Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →