PVH Vietnam Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 396 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH DịCH Vụ PVH VIệT NAM

396
进口笔数
8
出口笔数
$99.9K
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-10-08
最近出口
89
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $233 · 2 笔出口 $540 · 2 笔2024-03进口 $2.6K · 11 笔出口 $105 · 1 笔2024-04进口 $1.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.7K · 12 笔出口 $210 · 1 笔2025-01进口 $2.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.5K · 17 笔出口 $678 · 3 笔2025-10进口 $899 · 9 笔出口 $199 · 1 笔2025-11进口 $1.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $776 · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $233 · 2 笔出口 $540 · 2 笔2024-03进口 $2.6K · 11 笔出口 $105 · 1 笔2024-04进口 $1.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.7K · 12 笔出口 $210 · 1 笔2025-01进口 $2.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.5K · 17 笔出口 $678 · 3 笔2025-10进口 $899 · 9 笔出口 $199 · 1 笔2025-11进口 $1.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $776 · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317754743
企查查编码QVN5WYWSYM
成立日期2023-03-27
联系地址Phòng 17.01, Tầng 17, Tháp A, Tòa nhà Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PVH VIỆT NAM
企业英文名称PVH SERVICES VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 17.01, Tầng 17 và Phòng 23.01, Tầng 23, Tháp A, Tòa nhà Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话02862857950
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本74.565亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
420221皮革手提包
420231皮革随身盒
420222塑料/纺织手提包
410799加工牛马皮革
640399其他皮革鞋
650500针织头饰
420299其他纤维纸板容器
420500其他皮革制品
611020棉针织服装

出口

HS 编码产品
620590其他纺织衬衫
640399其他皮革鞋
420292其他塑纺箱盒
640610鞋靴零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国177$42.9K
印度尼西亚82$21.1K
柬埔寨38$9.8K
孟加拉国32$8.4K
越南32$7.8K
印度16$6.4K
斯里兰卡6$1.5K
中国香港3$570
土耳其2$433
美国2$260

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$645
荷兰2$450
意大利1$240
中国1$199
印度尼西亚1$198

贸易伙伴

上游供应商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komitranda Empiro Pt印度尼西亚38$13.9K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Wah Sun Hand Bag Factory Co., Ltd.巴拿马28$12.6K塑料/纺织手提包、皮革手提包
PVH Far East Ltd.中国38$10.5K棉针织T恤及背心、男童棉夹克
Picard Bangladesh Ltd.孟加拉国31$8.2K皮革随身盒、皮革手提包
Wah Sun HK Factory (Cambodia) Co., Ltd.越南25$6.6K皮革手提包、其他塑纺箱盒
PVH Dongguan Trading & Services Co., Ltd.中国15$4.5K针织头饰、其他服装配件
Pt Pei Hai Intl Wiratama Indonesia印度尼西亚16$2.6K其他皮革鞋、商业广告材料
Yen Heng Leather Goods Mfg. Co., Ltd.中国12$1.9K塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包
PT Eratex Djaja Tbk印度尼西亚18$1.7K女式棉裤、男棉裤
Pengweiqi Dongguan Trade Service Co., Ltd.中国16$1.5K纤维纸板手提包、其他印刷品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tommy Hilfiger USA, Inc.美国3$645棉针织服装、其他纺织衬衫
Tommy Hilfiger Europe B.V.荷兰2$450棉针织T恤及背心、棉针织服装
Alberto Del Biondi S.p.A.意大利1$240其他鞋靴、其他皮革鞋
Dongguan Zhimei Industry Shoes Co., Ltd.中国1$199鞋靴零件
PT Komitrando Emporio印度尼西亚1$198染色合成经编织物、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 396)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他纺织夹克Ungaran Sari Garments Ltd.印度尼西亚$629
2026-04-21其他纺织夹克Ungaran Sari Garments Ltd.印度尼西亚$629
2026-04-20女式纺织裤PT ERATEX DJAJA TBK印度尼西亚$42
2026-04-20女式纺织裤PT ERATEX DJAJA TBK印度尼西亚$21
2026-04-20女式纺织裤PT ERATEX DJAJA TBK印度尼西亚$21
2026-04-20女式纺织裤PT ERATEX DJAJA TBK印度尼西亚$42
2026-04-09针织围巾CENTEX FABRICS EXPORT UNIT印度$1.7K
2026-04-09针织围巾CENTEX FABRICS EXPORT UNIT印度$1.7K
2026-04-09其他塑胶鞋PVH EUROPE BV越南$35
2026-04-09其他皮革鞋PVH EUROPE BV越南$35

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-08鞋靴零件DONGGUAN ZHIMEI INDUSTRY SHOES CO LTD中国$39
2025-10-08鞋靴零件DONGGUAN ZHIMEI INDUSTRY SHOES CO LTD中国$160
2025-09-25其他皮革鞋ALBERTO DEL BIONDI SPA意大利$240
2025-09-25其他皮革鞋TOMMY HILFIGER EUROPE B V荷兰$240
2025-09-12其他塑纺箱盒PT KOMITRANDO EMPORIO印度尼西亚$198
2024-12-16其他皮革鞋TOMMY HILFIGER EUROPE B V荷兰$210
2024-03-01其他纺织衬衫TOMMY HILFIGER USA INC美国$100
2024-03-01其他纺织衬衫TOMMY HILFIGER USA INC美国$5
2024-02-29其他纺织衬衫TOMMY HILFIGER USA INC美国$90
2024-02-29其他纺织衬衫TOMMY HILFIGER USA INC美国$200

相关企业 · 同类产品

PVH Vietnam Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →