SAIGON VRG INVESTMENT JOINT STOCK CO TAY NINH BRANCH
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần đầu tư Sài Gòn VRG-CN Tây Ninh
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$6.27M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305268812-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXKU6E8 |
| 成立日期 | 2009-02-26 |
| 联系地址 | Tổ 15, đường ĐT 782, ấp Phước Đức B, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SÀI GÒN VRG CHI NHÁNH TÂY NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tổ 15, đường ĐT 782, khu phố Phước Đức B, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $6.27M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $3.20M | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.07M | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| BROTEX Co., Ltd. (Vietnam) | 1 | $373 | 谷物秸秆谷壳、过氧化氢 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电力控制板 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $51.1K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $51.1K |