Thai Binh Phat Packaging (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì THáI BìNH PHáT (VIệT NAM)
4
进口笔数
158
出口笔数
$55.8K
进口金额
$1.61M
出口金额
2025-10-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400939535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0149R0Q |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | Thôn Cổng Châu, Xã Đồng Hưu, Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ THÁI BÌNH PHÁT (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | THAI BINH PHAT PACKAGING (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cổng Châu, Xã Đồng Kỳ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84972890904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $55.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 158 | $1.61M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Jimaotong Import & Export Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $28.6K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| Baoding Jimaotong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | 其他造纸机械、纸容器制造机 |
| ZHAO LINNAN | 中国香港 | 1 | $339 | 静止变流器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 64 | $705.1K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $357.3K | 木托盘、其他钢铁制品 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $347.2K | 轻质乙烯共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Xmart Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $138.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $33.3K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Vietnam SUNDA Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 16 | $27.4K | 非瓦楞折叠盒、其他塑料制品 |
| Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 光敏半导体器件、其他固定电容器 |
| ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 其他钢铁制品 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-23 | 其他功能机器 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-23 | 纸张切割机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-10-23 | 其他造纸机械 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-06-30 | 纸容器制造机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2025-06-30 | 纸张切割机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-02-15 | 静止变流器 | ZHAO LINNAN | 中国 | $339 |
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $6 |