MD Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 果蔬加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI MD
1
进口笔数
35
出口笔数
$616
进口金额
$2.36M
出口金额
2023-05-25
最近进口
2025-06-30
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317727080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTT07AB |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | 928 Nguyễn Duy Trinh, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MD |
| 企业英文名称 | MD PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 928 Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84925448044 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $616 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 32 | $2.34M |
| 乍得 | 2 | $19.5K |
| 尼日利亚 | 1 | $253 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Varvel S.p.A. | 意大利 | 1 | $616 | 齿轮及变速器、传动部件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parivartan Kaju House | 印度 | 24 | $2.16M | 果蔬加工机械、其他塑料制品 |
| Kanchan Agro Industries | 印度 | 2 | $76.8K | 果蔬加工机械 |
| Maxim Engineering | 印度 | 4 | $58.7K | 果蔬加工机械 |
| Om Sai Cashew Industries | 印度 | 1 | $39.1K | 牵引式空压机、泵及压缩机零件 |
| Sofood Sogood | 乍得 | 2 | $19.5K | 非乙烯塑料袋、其他塑料制品 |
| Vijayata Lamin | 印度 | 1 | $4.9K | 谷物加工机械 |
| Victor Adeyemo | 尼日利亚 | 1 | $253 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-25 | 750W以下交流电机 | VARVEL SPA | 意大利 | $616 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 果蔬加工机械 | PARIVARTAN KAJU HOUSE | 印度 | $9.0K |
| 2025-06-30 | 果蔬加工机械 | PARIVARTAN KAJU HOUSE | 印度 | $4.8K |
| 2025-06-30 | 果蔬加工机械 | PARIVARTAN KAJU HOUSE | 印度 | $6.6K |
| 2025-06-30 | 果蔬加工机械 | PARIVARTAN KAJU HOUSE | 印度 | $13.5K |
| 2025-06-30 | 果蔬加工机械 | PARIVARTAN KAJU HOUSE | 印度 | $22.5K |
| 2025-06-30 | 果蔬加工机械 | PARIVARTAN KAJU HOUSE | 印度 | $49.4K |
| 2025-06-30 | 果蔬加工机械 | PARIVARTAN KAJU HOUSE | 印度 | $6.6K |
| 2025-06-30 | 果蔬加工机械 | PARIVARTAN KAJU HOUSE | 印度 | $58.4K |
| 2025-06-30 | 果蔬加工机械 | PARIVARTAN KAJU HOUSE | 印度 | $18.0K |
| 2025-06-30 | 果蔬加工机械 | PARIVARTAN KAJU HOUSE | 印度 | $9.9K |