Tran Thanh Mechanical Private Enterprise
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 铝制管件
越南 · 在业
本地名:DNTN Cơ Khí Trấn Thành
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$843.3K
出口金额
—
最近进口
2025-09-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305654945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V2DC0S |
| 成立日期 | 1993-09-24 |
| 联系地址 | 254/79 Âu Cơ, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TN CƠ KHÍ TRẤN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02838653900 |
| 邮箱 | cokhitranthanh@tranthanh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 19.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760900 | 铝制管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 37 | $466.4K |
| 加拿大 | 29 | $372.6K |
| AI | 2 | $3.2K |
| 德国 | 1 | $829 |
| 中国台湾 | 1 | $226 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 中国香港 | 27 | $411.5K | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dragon Right Co., Ltd. | 加拿大 | 13 | $213.4K | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dragon Right Co., Ltd. | 美国 | 20 | $165.5K | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Vina Tech Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $30.6K | 铝制管件、不锈钢管配件 |
| DRAGONRIGHTENTERPRISE LTD TAIWANBRANCH (HONGKONG) | 中国香港 | 1 | $10.3K | 铝制管件 |
| WORLD RESOURCE PARTNERS, | 美国 | 1 | $5.3K | 铝制结构体及部件、其他钢铁制品 |
| Conscious Power Solution | 美国 | 2 | $3.2K | 铝制管件 |
| Vina Tech Co., Ltd. | AI | 2 | $3.2K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $226 | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 美国 | $770 |
| 2025-09-29 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 美国 | $2.1K |
| 2025-09-29 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 美国 | $2.4K |
| 2025-09-29 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 美国 | $1.2K |
| 2025-07-04 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 美国 | $496 |
| 2025-07-04 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 美国 | $342 |
| 2025-07-04 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 美国 | $455 |
| 2025-07-04 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 美国 | $122 |
| 2025-07-04 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 美国 | $207 |
| 2025-07-04 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 美国 | $243 |