Southern Seed Corporation

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 蔬菜种子

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Giống Cây Trồng Miền Nam

27
进口笔数
5
出口笔数
$1.04M
进口金额
$58.8K
出口金额
2025-10-15
最近进口
2026-02-10
最近出口
12
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $90.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 1 笔2025-06进口 $130.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3 · 1 笔出口 $1 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $951 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $90.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 1 笔2025-06进口 $130.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3 · 1 笔出口 $1 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $951 · 1 笔

工商档案

企业注册号0302634683
企查查编码QVNKEVS2X7
成立日期2002-06-24
联系地址282 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG CÂY TRỒNG MIỀN NAM
企业英文名称SOUTHERN SEED CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址282 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842838442414
邮箱southernseed@ssc.com.vn
传真+842838442387
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,499.2367亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120991蔬菜种子
380893零售除草剂
380892零售杀菌剂
320412酸性媒染染料
320413碱性染料
320490其他合成染料
843710种子分选机

出口

HS 编码产品
120799其他含油籽仁
120991蔬菜种子
100510玉米种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$562.8K
新西兰7$379.2K
韩国4$64.9K
印度5$12.8K
泰国3$12.5K
日本2$10.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$57.8K
新西兰2$13
越南1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd.中国1$318.4K非办公金属家具、钢铁螺钉螺栓
Asia Pacific (NZ) Ltd新西兰4$249.8K蔬菜种子
Long Fat Global Co., Ltd.中国5$244.4K零售除草剂、零售杀虫剂
PGG Wrightson Seeds Ltd.新西兰3$129.4K蔬菜种子、脱荚干豌豆
Nongwoo Bio Co., Ltd.韩国4$64.9K蔬菜种子、辣椒粉
Nozaki Saishujo Ltd.日本2$10.5K蔬菜种子
Littles Agrivet Private Ltd.印度2$10.4K染料颜料、碱性染料
Siam Star Seeds Co., Ltd.泰国2$8.1K蔬菜种子、其他播种种子
Thongthai Seeds Co., Ltd.泰国1$4.4K其他含油籽仁、瓜子
Mahyco International Pte. Ltd.新加坡1$1.7K蔬菜种子、稻谷

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝1$57.8K钢铁螺钉螺栓、电力控制板
ASIASEED CO., LTD.1$951其他含油籽仁
PGG Wrightson Seeds Ltd.新西兰1$9蔬菜种子、人造纺织袋
Asia Pacific (NZ) Ltd新西兰1$4蔬菜种子
AsiaSeed Co., Ltd.越南1$1其他含油籽仁

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-15其他合成染料LITTLES AGRIVET P LTD印度$3
2025-06-20蔬菜种子Asia Pacific (NZ) Ltd新西兰$23.6K
2025-06-20蔬菜种子Asia Pacific (NZ) Ltd新西兰$23.6K
2025-06-20蔬菜种子Asia Pacific (NZ) Ltd新西兰$19.2K
2025-06-17零售杀菌剂LONG FAT GLOBAL CO LTD中国$2.2K
2025-06-17零售杀菌剂LONG FAT GLOBAL CO LTD中国$14.5K
2025-06-17零售除草剂LONG FAT GLOBAL CO LTD中国$47.8K
2025-03-28酸性媒染染料LITTLES AGRIVET PRIVATE LTD印度$5.3K
2025-02-21碱性染料LITTLES AGRIVET PRIVATE LTD印度$5.2K
2025-02-12蔬菜种子SIAM STAR SEEDS CO LTD泰国$2.7K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10其他含油籽仁ASIASEED CO., LTD.—$951
2025-10-16其他含油籽仁ASIASEED CO LTD越南$1
2025-08-28蔬菜种子PGG WRIGHTSON SEEDS LTD新西兰$9
2025-08-28蔬菜种子Asia Pacific (NZ) Ltd新西兰$4
2025-05-07玉米种子LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD (LAO JAGRO)老挝$57.8K

相关企业 · 同类产品

Southern Seed Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →