Southern Seed Corporation
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giống Cây Trồng Miền Nam
27
进口笔数
5
出口笔数
$1.04M
进口金额
$58.8K
出口金额
2025-10-15
最近进口
2026-02-10
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302634683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEVS2X7 |
| 成立日期 | 2002-06-24 |
| 联系地址 | 282 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG CÂY TRỒNG MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN SEED CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 282 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842838442414 |
| 邮箱 | southernseed@ssc.com.vn |
| 传真 | +842838442387 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,499.2367亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 843710 | 种子分选机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 100510 | 玉米种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $562.8K |
| 新西兰 | 7 | $379.2K |
| 韩国 | 4 | $64.9K |
| 印度 | 5 | $12.8K |
| 泰国 | 3 | $12.5K |
| 日本 | 2 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $57.8K |
| 新西兰 | 2 | $13 |
| 越南 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $318.4K | 非办公金属家具、钢铁螺钉螺栓 |
| Asia Pacific (NZ) Ltd | 新西兰 | 4 | $249.8K | 蔬菜种子 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 5 | $244.4K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| PGG Wrightson Seeds Ltd. | 新西兰 | 3 | $129.4K | 蔬菜种子、脱荚干豌豆 |
| Nongwoo Bio Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $64.9K | 蔬菜种子、辣椒粉 |
| Nozaki Saishujo Ltd. | 日本 | 2 | $10.5K | 蔬菜种子 |
| Littles Agrivet Private Ltd. | 印度 | 2 | $10.4K | 染料颜料、碱性染料 |
| Siam Star Seeds Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $8.1K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Thongthai Seeds Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.4K | 其他含油籽仁、瓜子 |
| Mahyco International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 蔬菜种子、稻谷 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $57.8K | 钢铁螺钉螺栓、电力控制板 |
| ASIASEED CO., LTD. | 1 | $951 | 其他含油籽仁 | |
| PGG Wrightson Seeds Ltd. | 新西兰 | 1 | $9 | 蔬菜种子、人造纺织袋 |
| Asia Pacific (NZ) Ltd | 新西兰 | 1 | $4 | 蔬菜种子 |
| AsiaSeed Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1 | 其他含油籽仁 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 其他合成染料 | LITTLES AGRIVET P LTD | 印度 | $3 |
| 2025-06-20 | 蔬菜种子 | Asia Pacific (NZ) Ltd | 新西兰 | $23.6K |
| 2025-06-20 | 蔬菜种子 | Asia Pacific (NZ) Ltd | 新西兰 | $23.6K |
| 2025-06-20 | 蔬菜种子 | Asia Pacific (NZ) Ltd | 新西兰 | $19.2K |
| 2025-06-17 | 零售杀菌剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-17 | 零售杀菌剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-06-17 | 零售除草剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $47.8K |
| 2025-03-28 | 酸性媒染染料 | LITTLES AGRIVET PRIVATE LTD | 印度 | $5.3K |
| 2025-02-21 | 碱性染料 | LITTLES AGRIVET PRIVATE LTD | 印度 | $5.2K |
| 2025-02-12 | 蔬菜种子 | SIAM STAR SEEDS CO LTD | 泰国 | $2.7K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他含油籽仁 | ASIASEED CO., LTD. | — | $951 |
| 2025-10-16 | 其他含油籽仁 | ASIASEED CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-08-28 | 蔬菜种子 | PGG WRIGHTSON SEEDS LTD | 新西兰 | $9 |
| 2025-08-28 | 蔬菜种子 | Asia Pacific (NZ) Ltd | 新西兰 | $4 |
| 2025-05-07 | 玉米种子 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD (LAO JAGRO) | 老挝 | $57.8K |