THE HOA PHU CO LTD
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THế HòA PHú
15
进口笔数
35
出口笔数
$105.8K
进口金额
$254.4K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2025-12-31
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603899625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGRSF96 |
| 成立日期 | 2023-02-07 |
| 联系地址 | Số 30L đường tỉnh lộ 768B, tổ 19, khu phố 3A, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN KHANG VIỆT PLUS |
| 企业英文名称 | THE HOA PHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30L đường tỉnh lộ 768B, tổ 21, khu phố 3A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02873007316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $105.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $246.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKK CO LTD | 日本 | 10 | $71.6K | 其他化学制剂、螺纹螺母 |
| YUWA CO LTD | 越南 | 5 | $34.3K | 塑料包装箱、研磨粉/粒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKK CO LTD | 日本 | 17 | $178.4K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| YUWA CO LTD | 越南 | 18 | $76.0K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 螺纹加工工具 | TKK CO LTD | 日本 | $59 |
| 2025-12-30 | 螺纹加工工具 | TKK CO LTD | 日本 | $70 |
| 2025-12-30 | 螺纹螺母 | TKK CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-12-30 | 螺纹加工工具 | TKK CO LTD | 日本 | $128 |
| 2025-12-30 | 螺纹加工工具 | TKK CO LTD | 日本 | $32 |
| 2025-12-30 | 螺纹加工工具 | TKK CO LTD | 日本 | $41 |
| 2025-09-24 | 80毫米以上U型钢 | TKK CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2025-09-24 | 80毫米以下L型钢 | TKK CO LTD | 日本 | $3.9K |
| 2025-09-24 | 80毫米以上U型钢 | TKK CO LTD | 日本 | $6.5K |
| 2025-09-05 | 螺纹螺母 | TKK CO LTD | 日本 | $18 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | TKK CO LTD | — | $3.0K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | TKK CO LTD | — | $464 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | TKK CO LTD | — | $737 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | TKK CO LTD | — | $115 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | TKK CO LTD | — | $323 |
| 2026-03-05 | 其他钢铁结构体 | TKK CO LTD | — | $11.4K |
| 2026-03-05 | 其他钢铁结构体 | TKK CO LTD | — | $11.4K |
| 2026-03-05 | 其他钢铁结构体 | TKK CO LTD | — | $11.4K |
| 2026-03-05 | 其他钢铁制品 | TKK CO LTD | — | $120 |
| 2026-03-05 | 其他钢铁结构体 | TKK CO LTD | — | $11.4K |