THE HOA PHU CO LTD

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THế HòA PHú

15
进口笔数
35
出口笔数
$105.8K
进口金额
$254.4K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2025-12-31
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2023-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.2K · 1 笔出口 $26.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $415 · 1 笔2025-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-04进口 $17.1K · 1 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 4 笔2025-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-07进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.8K · 3 笔出口 $57.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $7.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2023-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.2K · 1 笔出口 $26.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $415 · 1 笔2025-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-04进口 $17.1K · 1 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 4 笔2025-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-07进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.8K · 3 笔出口 $57.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $7.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603899625
企查查编码QVNAGRSF96
成立日期2023-02-07
联系地址Số 30L đường tỉnh lộ 768B, tổ 19, khu phố 3A, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN KHANG VIỆT PLUS
企业英文名称THE HOA PHU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 30L đường tỉnh lộ 768B, tổ 21, khu phố 3A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话02873007316
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731816螺纹螺母
72162180mm以下L型钢
721640L/T型钢≥80mm
72163180毫米以上U型钢
820740螺纹加工工具
320890聚合物基油漆
720852热轧钢板
720853热轧钢板
721491矩形钢棒
721650其他钢材型材

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
730830钢铁门窗
730640不锈钢焊管
730650合金钢焊管
730840钢铁脚手架支柱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本15$105.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本34$246.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKK CO LTD日本10$71.6K其他化学制剂、螺纹螺母
YUWA CO LTD越南5$34.3K塑料包装箱、研磨粉/粒

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKK CO LTD日本17$178.4K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
YUWA CO LTD越南18$76.0K其他钢铁制品、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30螺纹加工工具TKK CO LTD日本$59
2025-12-30螺纹加工工具TKK CO LTD日本$70
2025-12-30螺纹螺母TKK CO LTD日本$1.6K
2025-12-30螺纹加工工具TKK CO LTD日本$128
2025-12-30螺纹加工工具TKK CO LTD日本$32
2025-12-30螺纹加工工具TKK CO LTD日本$41
2025-09-2480毫米以上U型钢TKK CO LTD日本$3.0K
2025-09-2480毫米以下L型钢TKK CO LTD日本$3.9K
2025-09-2480毫米以上U型钢TKK CO LTD日本$6.5K
2025-09-05螺纹螺母TKK CO LTD日本$18

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他钢铁制品TKK CO LTD$3.0K
2026-04-17其他钢铁制品TKK CO LTD$464
2026-04-17其他钢铁制品TKK CO LTD$737
2026-04-17其他钢铁制品TKK CO LTD$115
2026-04-17其他钢铁制品TKK CO LTD$323
2026-03-05其他钢铁结构体TKK CO LTD$11.4K
2026-03-05其他钢铁结构体TKK CO LTD$11.4K
2026-03-05其他钢铁结构体TKK CO LTD$11.4K
2026-03-05其他钢铁制品TKK CO LTD$120
2026-03-05其他钢铁结构体TKK CO LTD$11.4K

相关企业 · 同类产品

THE HOA PHU CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →