The Hoa Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THế HòA PHú
16
进口笔数
47
出口笔数
$109.5K
进口金额
$409.7K
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-07-16
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603899625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGRSF96 |
| 成立日期 | 2023-02-07 |
| 联系地址 | Số 30L đường tỉnh lộ 768B, tổ 19, khu phố 3A, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN KHANG VIỆT PLUS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30L đường tỉnh lộ 768B, tổ 21, khu phố 3A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02873007316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $109.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $246.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKK Co., Ltd. | 日本 | 11 | $75.2K | 其他化学制剂、螺纹螺母 |
| Yuwa Co., Ltd. | 越南 | 5 | $34.3K | 塑料包装箱、研磨粉/粒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKK Co., Ltd. | 日本 | 29 | $333.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Yuwa Co., Ltd. | 越南 | 18 | $76.0K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 非螺纹钢销 | TKK Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | TKK Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | TKK Co., Ltd. | 日本 | $77 |
| 2026-06-04 | 非螺纹钢销 | TKK Co., Ltd. | 日本 | $664 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | TKK Co., Ltd. | 日本 | $277 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | TKK Co., Ltd. | 日本 | $108 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | TKK Co., Ltd. | 日本 | $92 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | TKK Co., Ltd. | 日本 | $185 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | TKK Co., Ltd. | 日本 | $142 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | TKK Co., Ltd. | 日本 | $166 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 其他钢铁制品 | TKK Co., Ltd. | — | $337 |
| 2026-07-16 | 其他钢铁制品 | TKK Co., Ltd. | — | $21 |
| 2026-07-16 | 其他钢铁制品 | TKK Co., Ltd. | — | $108 |
| 2026-07-16 | 其他钢铁制品 | TKK Co., Ltd. | — | $37 |
| 2026-07-16 | 其他钢铁制品 | TKK Co., Ltd. | — | $7 |
| 2026-07-16 | 其他钢铁制品 | TKK Co., Ltd. | — | $10 |
| 2026-07-16 | 其他钢铁制品 | TKK Co., Ltd. | — | $9 |
| 2026-07-16 | 其他钢铁制品 | TKK Co., Ltd. | — | $40 |
| 2026-07-16 | 其他钢铁制品 | TKK Co., Ltd. | — | $59 |
| 2026-07-16 | 其他钢铁制品 | TKK Co., Ltd. | — | $67 |