Dong Lam Sanitary Ware Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Sứ ĐôNG LâM
17
进口笔数
66
出口笔数
$99.9K
进口金额
$1.43M
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-06-12
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000241462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGUTNM6 |
| 成立日期 | 1999-07-19 |
| 联系地址 | Lô đất diện tích: 14.078,1 m2, thôn Đông, Xã Tây Giang, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SỨ ĐÔNG LÂM |
| 企业英文名称 | DONG LAM SANITARY WARE COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất diện tích: 14.078,1 m2, thôn Đông, Xã Ái Quốc, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +842273781868 |
| 邮箱 | dolaceratb@gmail.com |
| 官网 | dolacera.vn |
| 传真 | 02273781578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252910 | 长石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $99.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 44 | $929.0K |
| 缅甸 | 5 | $93.7K |
| 柬埔寨 | 2 | $48.6K |
| 韩国 | 1 | $5.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $15 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kedar Industries | 印度 | 17 | $99.9K | 长石、块滑石 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heauang Pa Serth Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 36 | $725.9K | 瓷制卫生洁具 |
| WALDORF HILTON CO., LTD | 5 | $178.4K | 其他陶瓷洁具、其他食品制剂 | |
| Heuangpasert Trading Export | 老挝 | 6 | $150.1K | 瓷制卫生洁具、瓷餐具 |
| HEAUANG PA SERTH TRANDING EXPORT IMPORT SOLE CO..,LTD | 6 | $117.5K | 瓷制卫生洁具、非瓷质陶瓷制品 | |
| Royal Sein 888 Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 4 | $83.2K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| CKMR INTERNATIONAL CO., LTD | 2 | $59.6K | 其他食品制剂、香浴用品 | |
| Sherington Prominence Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $48.6K | 冻去骨牛肉、9mm以上MDF板 |
| Heuangpasert Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $26.6K | 镀锌钢带、瓷制卫生洁具 |
| Heuang Pa Sertth Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $26.4K | 瓷制卫生洁具 |
| Valuewares Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $10.6K | 瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 长石 | Kedar Industries | 印度 | $1 |
| 2026-06-04 | 长石 | Kedar Industries | 印度 | $1 |
| 2026-04-23 | 长石 | Kedar Industries | 印度 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 长石 | Kedar Industries | 印度 | $6.0K |
| 2026-02-05 | 长石 | Kedar Industries | 印度 | $6.0K |
| 2025-10-21 | 长石 | Kedar Industries | 印度 | $6.0K |
| 2025-07-26 | 长石 | KEDAR INDUSTRIES | 印度 | $6.0K |
| 2025-06-16 | 长石 | KEDAR INDUSTRIES | 印度 | $6.0K |
| 2025-05-09 | 长石 | Kedar Industries | 印度 | $6.0K |
| 2025-01-21 | 长石 | Kedar Industries | 印度 | $6.0K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他陶瓷洁具 | WALDORF HILTON CO., LTD | — | $6.6K |
| 2026-06-12 | 其他陶瓷洁具 | WALDORF HILTON CO., LTD | — | $15.9K |
| 2026-06-12 | 其他陶瓷洁具 | WALDORF HILTON CO., LTD | — | $6.8K |
| 2026-06-12 | 其他陶瓷洁具 | WALDORF HILTON CO., LTD | — | $5.3K |
| 2026-06-09 | 瓷制卫生洁具 | HEAUANG PA SERTH TRANDING EXPORT IMPORT SOLE CO..,LTD | — | $640 |
| 2026-06-09 | 瓷制卫生洁具 | HEAUANG PA SERTH TRANDING EXPORT IMPORT SOLE CO..,LTD | — | $7.2K |
| 2026-06-09 | 瓷制卫生洁具 | HEAUANG PA SERTH TRANDING EXPORT IMPORT SOLE CO..,LTD | — | $300 |
| 2026-06-09 | 瓷制卫生洁具 | HEAUANG PA SERTH TRANDING EXPORT IMPORT SOLE CO..,LTD | — | $2.8K |
| 2026-06-09 | 瓷制卫生洁具 | HEAUANG PA SERTH TRANDING EXPORT IMPORT SOLE CO..,LTD | — | $2.2K |
| 2026-06-09 | 瓷制卫生洁具 | HEAUANG PA SERTH TRANDING EXPORT IMPORT SOLE CO..,LTD | — | $3.0K |