Dong Lam Sanitary Ware Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Sứ ĐôNG LâM

16
进口笔数
62
出口笔数
$99.9K
进口金额
$1.32M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.7K · 1 笔出口 $41.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $45.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 3 笔2025-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2025-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $39.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $55.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2026-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $92.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.7K · 1 笔出口 $41.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $45.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 3 笔2025-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2025-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $39.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $55.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2026-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $92.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号1000241462
企查查编码QVNVGUTNM6
成立日期1999-07-19
联系地址Lô đất diện tích: 14.078,1 m2, thôn Đông, Xã Tây Giang, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SỨ ĐÔNG LÂM
企业英文名称DONG LAM SANITARY WARE COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất diện tích: 14.078,1 m2, thôn Đông, Xã Ái Quốc, Hưng Yên
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+842273781868
邮箱dolaceratb@gmail.com
官网dolacera.vn
传真02273781578
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252910长石

出口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
691090其他陶瓷洁具
691110瓷餐具
691200非瓷质陶瓷制品
691490其他陶瓷制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度16$99.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝44$929.0K
缅甸5$93.7K
柬埔寨2$48.6K
韩国1$5.9K
印度尼西亚1$15

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kedar Industries印度14$81.9K长石、块滑石
Kedar Industries印度2$18.0K长石、高岭土

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heauang Pa Serth Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝36$725.9K瓷制卫生洁具
Heuangpasert Trading Export老挝6$150.1K瓷制卫生洁具、瓷餐具
WALDORF HILTON CO., LTD3$107.8K其他食品制剂、其他陶瓷洁具
Royal Sein 888 Trading Co., Ltd.缅甸4$83.2K瓷制卫生洁具、其他塑料制品
HEAUANG PA SERTH TRANDING EXPORT IMPORT SOLE CO..,LTD4$78.5K瓷制卫生洁具、非瓷质陶瓷制品
CKMR INTERNATIONAL CO., LTD2$59.6K其他食品制剂、香浴用品
Sherington Prominence Trading Co., Ltd.柬埔寨2$48.6K冷冻牛杂、冻去骨牛肉
Heuangpasert Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝1$26.6K镀锌钢带、瓷制卫生洁具
Heuang Pa Sertth Trading Export-Import Sole Co., Ltd.老挝1$26.4K瓷制卫生洁具
Valuewares Co., Ltd.缅甸1$10.6K瓷制卫生洁具

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23长石KEDAR INDUSTRIES印度$6.0K
2026-04-23长石KEDAR INDUSTRIES印度$6.0K
2026-02-05长石KEDAR INDUSTRIES印度$6.0K
2025-10-21长石KEDAR INDUSTRIES印度$6.0K
2025-07-26长石KEDAR INDUSTRIES印度$6.0K
2025-06-16长石KEDAR INDUSTRIES印度$6.0K
2025-05-09长石KEDAR INDUSTRIES印度$6.0K
2025-01-21长石KEDAR INDUSTRIES印度$6.0K
2024-11-15长石KEDAR INDUSTRIES印度$6.0K
2024-10-02长石KEDAR INDUSTRIES印度$6.0K

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他陶瓷洁具WALDORF HILTON CO., LTD$2.3K
2026-04-28其他陶瓷洁具WALDORF HILTON CO., LTD$5.8K
2026-04-28其他陶瓷洁具WALDORF HILTON CO., LTD$6.2K
2026-04-28其他陶瓷洁具WALDORF HILTON CO., LTD$4.3K
2026-04-28其他陶瓷洁具WALDORF HILTON CO., LTD$17.9K
2026-04-06其他陶瓷洁具WALDORF HILTON CO., LTD$6.1K
2026-04-06其他陶瓷洁具WALDORF HILTON CO., LTD$4.5K
2026-04-06其他陶瓷洁具WALDORF HILTON CO., LTD$7.4K
2026-04-06其他陶瓷洁具WALDORF HILTON CO., LTD$18.2K
2026-04-02瓷制卫生洁具HEAUANG PA SERTH TRANDING EXPORT IMPORT SOLE CO..,LTD$3.6K

相关企业 · 同类产品

Dong Lam Sanitary Ware Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →