Vietdai Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA VIệT ĐàI
16
进口笔数
0
出口笔数
$195.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801212662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JA322D |
| 成立日期 | 2017-04-26 |
| 联系地址 | Thị tứ Quang Phục, Xã Quang Phục, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA VIỆT ĐÀI |
| 企业英文名称 | VIETDAI PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thị tứ Quang Phục, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842203745885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $195.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Haowang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $64.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Haining Feixiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.7K | 太阳能热水器、温控处理零件 |
| Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Haining Huming Plastic & Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Zhejiang Zhongbang Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd. | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-07 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd. | 中国 | $27.3K |
| 2023-12-05 | 增塑聚氯乙烯板 | HAINING LONGTIME INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2023-10-18 | PVC塑料板材 | HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-09-15 | PVC塑料板材 | HAINING HAOWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-09-15 | 增塑聚氯乙烯板 | HAINING HAOWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2023-08-02 | 增塑聚氯乙烯板 | HAINING HAOWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-08-02 | 增塑聚氯乙烯板 | HAINING HAOWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2023-06-13 | PVC塑料板材 | HAINING LONGTIME INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-05-30 | PVC塑料板材 | HAINING FEIXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |