GIA ANH CHEMICAL CO., LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 甲苯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Gia Anh
9
进口笔数
0
出口笔数
$27.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300942485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GR4MFM |
| 成立日期 | 2016-07-11 |
| 联系地址 | Lô J1, KCN Đại Đồng-Hoàn Sơn, Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT GIA ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô J1, KCN Đại Đồng-Hoàn Sơn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84965460967 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290230 | 甲苯 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 291412 | 丁酮 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $16.69M |
| 韩国 | 1 | $6.77M |
| 中国台湾 | 1 | $4.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kempar Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $8.25M | 甲苯、芳香单胺 |
| Tricon Energy UK Ltd. | 英国 | 1 | $7.63M | 甲苯、高密度聚乙烯 |
| Itochu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.77M | 其他丙烯酸聚合物、其他煤 |
| Huizhou Yusen Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.30M | 丁酮、其他无环酮 |
| Tricon Energy Ltd. | 美国 | 1 | $1.48M | 乙酸、苯乙烯 |
| Thansome Chemical Trading Ltd. | 中国 | 1 | $785.0K | 其他乙酸酯、乙酸正丁酯 |
| Sinocem International (Overseas) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $666.5K | 其他聚醚、丙烯腈 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 甲苯 | TRICON ENERGY UK LTD | 中国 | $3.81M |
| 2026-04-27 | 甲苯 | TRICON ENERGY UK LTD | 中国 | $3.81M |
| 2026-04-16 | 丁酮 | HUIZHOU YUSSEN MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.15M |
| 2026-04-16 | 丁酮 | HUIZHOU YUSSEN MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.15M |
| 2026-04-13 | 甲苯 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $3.39M |
| 2026-04-13 | 甲苯 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $3.39M |
| 2026-04-03 | 甲苯 | KEMPAR ENERGY PTE. LTD. | 中国台湾 | $2.21M |
| 2026-04-03 | 甲苯 | KEMPAR ENERGY PTE. LTD. | 中国台湾 | $2.21M |
| 2026-03-20 | 乙酸乙酯 | TRICON ENERGY LTD | 中国 | $1.48M |
| 2026-03-20 | 乙酸乙酯 | SINOCHEM INTERNATIONAL (OVERSEAS) PTE LTD | 中国 | $666.5K |