NHA Service Trading & Technique Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và Kỹ THUậT NHA
70
进口笔数
0
出口笔数
$652.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109335893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4APJB3 |
| 成立日期 | 2020-09-08 |
| 联系地址 | Số 82 ngõ 151 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA |
| 企业英文名称 | NHA SERVICE TRADING AND TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 82 ngõ 151 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84326456768 |
| 邮箱 | info@nhamedical.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901831 | 注射器 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901820 | 医用紫外红外设备 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $449.8K |
| 德国 | 5 | $86.3K |
| 印度 | 8 | $35.0K |
| 美国 | 1 | $29.7K |
| 意大利 | 4 | $28.6K |
| 韩国 | 4 | $10.4K |
| 西班牙 | 2 | $8.0K |
| 日本 | 5 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Ate Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $328.4K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| Beijing ZKSK Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $81.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Slee Medical GmbH | 德国 | 4 | $77.9K | 切片机零件、其他医疗器具 |
| 26b6f143804ad476797a1221168a81f3 | 8 | $35.0K | ||
| Eurotec Medical Systems S.r.l. | 意大利 | 2 | $27.6K | 医用X射线设备、金属永磁体 |
| JP Selecta S.A.U. | 西班牙 | 2 | $8.0K | 温控处理设备、其他塑料制品 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hanil TM Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.7K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Ningbo Xinwell Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 其他医疗器具、其他电路开关装置 |
| Muto Pure Chemicals Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.6K | 切片机零件、其他实验室玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | BEIJING ZKSK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | BEIJING ZKSK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | BEIJING ZKSK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | BEIJING ZKSK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-22 | 塑料包装箱 | BEIJING ZKSK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | BEIJING ZKSK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-22 | 塑料包装箱 | BEIJING ZKSK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | BEIJING ZKSK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | BEIJING ZKSK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | BEIJING ZKSK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |