Dailoi Development Investment Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI ĐạI LợI
2
进口笔数
115
出口笔数
$93.1K
进口金额
$5.49M
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500594274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSX7UEG |
| 成立日期 | 2017-12-11 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Thổ Tang, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ĐẠI LỢI |
| 企业英文名称 | DAILOI DEVELOP MENT INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Thổ Tang, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84989622399 |
| 邮箱 | ceo.dailoi@gmail.com |
| 传真 | 02113717868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $93.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 77 | $3.73M |
| 伊朗 | 16 | $717.9K |
| 巴基斯坦 | 11 | $439.5K |
| 越南 | 3 | $185.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abdullah Faiz Co., Ltd. | 越南 | 2 | $93.1K | 3公斤以上绿茶 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | 13 | $751.1K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Said Aishan Monery Ltd. | 阿富汗 | 8 | $332.8K | 3公斤以上绿茶 |
| Sarfraz Kouchi Ltd. | 阿富汗 | 6 | $272.4K | 3公斤以上绿茶 |
| Yako Khil Ltd. | 阿富汗 | 4 | $246.1K | 3公斤以上绿茶 |
| Aziz Nazar Ltd. | 巴基斯坦 | 5 | $207.9K | 3公斤以上绿茶 |
| O. Nakhtar Khan Momand | 阿富汗 | 4 | $199.2K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| ARSHAM TARABAR TOOS INT TRANSPORT | 4 | $186.1K | 3公斤以上绿茶 | |
| Yaran Zameen Star International Transport Co. | 伊朗 | 4 | $183.2K | 3公斤以上绿茶、去壳腰果 |
| Abdullah Faiz Co., Ltd. | 阿富汗 | 4 | $179.5K | 3公斤以上绿茶 |
| Kala Sepid Tarabar International Transport Co. | 伊朗 | 4 | $178.4K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 3公斤以上绿茶 | ABDULLAH FAIZ LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-01-14 | 3公斤以上绿茶 | ABDULLAH FAIZ LTD | 越南 | $19.7K |
| 2026-01-14 | 3公斤以上绿茶 | ABDULLAH FAIZ LTD | 越南 | $19.4K |
| 2026-01-07 | 3公斤以上绿茶 | ABDULLAH FAIZ LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-01-07 | 3公斤以上绿茶 | ABDULLAH FAIZ LTD | 越南 | $19.7K |
| 2026-01-07 | 3公斤以上绿茶 | ABDULLAH FAIZ LTD | 越南 | $19.4K |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 3公斤以上绿茶 | SARAHANG TAVANA INTL'TRANSPORT. CO. | — | $84.1K |
| 2026-04-17 | 3公斤以上绿茶 | ARSHAM TARABAR TOOS INT TRANSPORT | — | $27.2K |
| 2026-04-17 | 3公斤以上绿茶 | ARSHAM TARABAR TOOS INT TRANSPORT | — | $16.0K |
| 2026-04-10 | 3公斤以上绿茶 | ARSHAM TARABAR TOOS INT TRANSPORT | — | $42.9K |
| 2026-04-08 | 3公斤以上绿茶 | ARSHAM TARABAR TOOS INT TRANSPORT | — | $40.7K |
| 2026-04-06 | 3公斤以上绿茶 | ARSHAM TARABAR TOOS INT TRANSPORT | — | $41.9K |
| 2026-04-06 | 3公斤以上绿茶 | SARAHANG TAVANA INTL'TRANSPORT. CO. | — | $42.0K |
| 2026-04-06 | 3公斤以上绿茶 | ARSHAM TARABAR TOOS INT TRANSPORT | — | $4.8K |
| 2026-04-06 | 3公斤以上绿茶 | ARSHAM TARABAR TOOS INT TRANSPORT | — | $12.6K |
| 2026-02-12 | 3公斤以上绿茶 | AZAR KIAN ARTIN INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO | 伊朗 | $22.5K |