YU JI ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 四氯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN YU.JI
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$39.0K
出口金额
—
最近进口
2025-11-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702550810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU81JABQ |
| 成立日期 | 2017-04-07 |
| 联系地址 | Số 46 Đường NA10, Khu Phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN YU.JI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 Đường NA10, Khu Phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985557699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290323 | 四氯乙烯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $39.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | 4 | $39.0K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 四氯乙烯 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $9.6K |
| 2025-11-14 | 四氯乙烯 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $9.6K |
| 2025-07-15 | 四氯乙烯 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $9.7K |
| 2025-04-10 | 四氯乙烯 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $9.8K |
| 2025-04-10 | 四氯乙烯 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $9.8K |