AMC Agrochemistry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA NôNG AMC
82
进口笔数
0
出口笔数
$4.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108364972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN611WY64 |
| 成立日期 | 2018-07-16 |
| 联系地址 | Tầng 11 Tòa nhà Zen Tower, Số 12 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA NÔNG AMC |
| 企业英文名称 | AMC AGROCHEMISTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11 Tòa nhà Zen Tower, Số 12 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84912129712 |
| 邮箱 | letuanminhamc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 235亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 252520 | 云母粉 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $4.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.40M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $994.5K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Nanjing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $659.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Shijiazhuang Nongxin Bio Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $394.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| PST International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $171.8K | 其他杀鼠剂、含氧杂环化合物 |
| Zhejiang Heben Pesticide & Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.0K | 零售杀菌剂、其他杂环化合物 |
| Shenyang Aiwei Technological Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.4K | 其他杀鼠剂 |
| Shanghai Yaokuo Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43 | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Wuxi Ging Star New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14 | 其他润滑剂、云母粉 |
| Shanghai Tensus Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12 | 其他纤维素醚、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | HYPHEN CHEMICALS LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | HYPHEN CHEMICALS LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | PILARQUIM (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $83.5K |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | PILARQUIM (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $83.5K |
| 2026-04-08 | 零售杀虫剂 | SHIJIAZHUANG NONGXIN BIO TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $87.4K |
| 2026-04-08 | 零售杀虫剂 | SHIJIAZHUANG NONGXIN BIO TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $87.4K |
| 2026-03-21 | 零售杀虫剂 | NANJING AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $140.0K |
| 2026-02-27 | 零售杀虫剂 | PILARQUIM (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $83.5K |
| 2026-02-11 | 零售杀虫剂 | YONGNONG BIOSCIENCES CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-02-05 | 零售杀菌剂 | ZHEJIANG HEBEN PESTICIDE & CHEMICALS CO LTD | 中国 | $43.0K |