JKT Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 485 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JKT VIệT NAM

0
进口笔数
485
出口笔数
$0
进口金额
$5.56M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $359.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $241.8K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $238.5K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $248.5K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $195.8K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $127.8K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $209.4K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $129.9K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $206.0K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $359.3K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $241.8K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $238.5K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $248.5K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $195.8K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $127.8K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $209.4K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $129.9K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $206.0K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $359.3K · 14 笔

工商档案

企业注册号2300984728
企查查编码QVNKAC0CEG
成立日期2017-05-31
联系地址Cụm công nghiệp Phú Lâm, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JKT VIỆT NAM
企业英文名称JKT VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Phú Lâm, Xã Tiên Du, Bắc Ninh
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+84962510821
邮箱jktvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
392310塑料包装箱
482110印刷标签
480262机械加工未涂布纸
392190非泡沫塑料片
480620防油纸
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南485$5.56M

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Solar Technology Co., Ltd.越南101$1.34M钢化安全玻璃、光伏电池
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南28$1.30M其他液化石油气、其他钢铁制品
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南126$1.19M高纯硅、其他钢铁制品
Boviet Solar Technology Co., Ltd.越南64$699.5K钢化安全玻璃、电子用掺杂元素
BoViet Science and Technology Co., Ltd.越南45$611.7K木托盘、乙烯聚合物塑料
Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd.越南32$180.6K印刷标签、瓦楞纸箱
61a7073118e1c19e267c356c8c3fd75c14$82.6K
Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd.越南15$58.0K氮、半导体制造设备
Vietnam New Century Industrial Co., Ltd.越南12$56.9K其他车辆零件、塑料配件
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南20$36.8K焊接方钢管、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 485)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纸制品YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$3.0K
2026-04-28其他纸制品YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$2.0K
2026-04-28其他纸制品YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$661
2026-04-28其他纸制品YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$1.0K
2026-04-28其他纸制品YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$3.0K
2026-04-28其他纸制品YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$146
2026-04-28其他纸制品YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$1.2K
2026-04-28其他纸制品YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$1.7K
2026-04-28其他纸制品YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$765
2026-04-28其他纸制品YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

JKT Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →