JKT Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 485 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JKT VIệT NAM
0
进口笔数
485
出口笔数
$0
进口金额
$5.56M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300984728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAC0CEG |
| 成立日期 | 2017-05-31 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Phú Lâm, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JKT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JKT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Phú Lâm, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84962510821 |
| 邮箱 | jktvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 480262 | 机械加工未涂布纸 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 480620 | 防油纸 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 485 | $5.56M |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 101 | $1.34M | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 28 | $1.30M | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 126 | $1.19M | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 64 | $699.5K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 45 | $611.7K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $180.6K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| 61a7073118e1c19e267c356c8c3fd75c | 14 | $82.6K | ||
| Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $58.0K | 氮、半导体制造设备 |
| Vietnam New Century Industrial Co., Ltd. | 越南 | 12 | $56.9K | 其他车辆零件、塑料配件 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $36.8K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 485)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $661 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $146 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $765 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.2K |