PH TRADING & MFG DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 不锈钢无缝管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và SảN XUấT PH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$6.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202216925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93U4DXF |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | Số 19 Ngõ 24, Phố Mỹ Thịnh, Phường Đồng Hoà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT PH |
| 企业英文名称 | PH MANUFACTURING AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 Ngõ 24, Phố Mỹ Thịnh, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84929012113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.6K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-29 | 不锈钢无缝管 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $620 |
| 2026-04-29 | 不锈钢圆管 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-29 | 不锈钢无缝管 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $620 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-29 | 不锈钢无缝管 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $620 |