STECH Construction & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP Và THươNG MạI STECH
- 邮箱4
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$325.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109701363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DB4UPW |
| 成立日期 | 2021-07-09 |
| 联系地址 | Tầng 9 tòa nhà 3D Center, Số 03 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI STECH |
| 企业英文名称 | STECH CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NO 03 - E24 tổ 18 khu TĐC, Đường Phạm Khắc Quảng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84904658628 |
| 邮箱 | khoistech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $325.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $325.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 电力控制板 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $239 |
| 2025-12-11 | 铜螺纹紧固件 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-12-11 | 塑料管 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-12-11 | 绝缘电线 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $407 |
| 2025-12-11 | 80mm以下U/I/H型钢 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-12-11 | 其他硬塑料管 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-12-11 | 塑料管件 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-12-11 | 其他钢铁制品 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-12-11 | 其他钢铁结构体 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-12-11 | 瓷制卫生洁具 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $85 |