KJAC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH KJAC
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$4.4K
出口金额
—
最近进口
2024-07-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700689567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XT4Y1M |
| 成立日期 | 2006-01-27 |
| 联系地址 | Lô I133, đường số 5, khu công nghiệp Đồng An, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KJAC |
| 企业英文名称 | KJAC CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | 02743768551 |
| 邮箱 | kjac.thuan@kjbolt.vn |
| 官网 | kjbolt.vn |
| 传真 | 02743768550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 64亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $3.3K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Jin Inc. Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.3K | 塑料衣着附件、聚烯烃绳缆 |
| SPG Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 37.5瓦以下电机、单相交流电机 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 钢铁螺钉螺栓 | SPG | 韩国 | $1.1K |
| 2023-03-22 | 钢铁螺钉螺栓 | SUNG JIN INC CO LTD | 越南 | $398 |
| 2023-03-22 | 螺纹螺母 | SUNG JIN INC CO LTD | 越南 | $710 |
| 2023-02-15 | 螺纹螺母 | Sung Jin Inc. Co., Ltd. | 越南 | $710 |
| 2023-02-15 | 钢铁螺钉螺栓 | Sung Jin Inc. Co., Ltd. | 越南 | $398 |
| 2023-01-03 | 螺纹螺母 | SUNG JIN INC CO LTD | 越南 | $710 |
| 2023-01-03 | 钢铁螺钉螺栓 | SUNG JIN INC CO LTD | 越南 | $379 |