Daiko Trading & Production Investment Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI DAIKO
2
进口笔数
0
出口笔数
$44.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109953378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAB5VYVX |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Số nhà C34 - TT6, Khu đô thị mới Văn Quán - Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DAIKO |
| 企业英文名称 | DAIKO TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18D4 khu giãn dân Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | 0973712407 |
| 邮箱 | congtynhomkinh.daiko@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 760421 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $44.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.4K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 非办公金属家具 | Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-21 | 非办公金属家具 | Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-21 | 非办公金属家具 | Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-21 | 非办公金属家具 | Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $891 |
| 2026-01-21 | 非办公金属家具 | Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $948 |
| 2026-01-21 | 非办公金属家具 | Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-21 | 非办公金属家具 | Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $380 |
| 2026-01-21 | 非办公金属家具 | Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-21 | 非办公金属家具 | Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $941 |
| 2026-01-21 | 非办公金属家具 | Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |