Dung Hung Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH THươNG MạI DũNG HằNG
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$1.48M
出口金额
—
最近进口
2025-03-14
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4700287475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17V1NS4 |
| 成立日期 | 2021-12-28 |
| 联系地址 | Thôn Làng Chẽ, Xã Quảng Chu, Huyện Chợ mới, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI DŨNG HẰNG |
| 企业英文名称 | DUNG HANG TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Làng Chẽ, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84963903274 |
| 邮箱 | lamvietdo1969@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 45 | $1.45M |
| 阿联酋 | 1 | $25.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaishreeshyam Plywoods Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $602.8K | 热带木胶合板、9mm以上MDF板 |
| Shakti Plywood & Timber | 印度 | 11 | $323.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Skyward Wood Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $143.1K | 非针叶木薄胶合板、针叶木胶合板 |
| Poonam Doors | 印度 | 2 | $72.7K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| Maheshwari Woods Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $69.2K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| Shree Raj Wood Emporium | 印度 | 2 | $64.8K | 其他针叶木胶合板、其他薄木板 |
| Neelkanth Interiors | 印度 | 4 | $59.3K | 其他热带胶合板、其他薄木板 |
| Shree Shyam Packaging Industries | 印度 | 1 | $39.6K | 热带木胶合板、针叶木胶合板 |
| Malabar Timber Traders | 印度 | 1 | $26.3K | 6mm以上松木、其他薄木板 |
| Chalet International | 印度 | 2 | $23.3K | 针叶木单板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 非针叶木薄胶合板 | ADONIS IMPEX TIMBER TRADING CO LLC | 阿联酋 | $13.0K |
| 2025-03-14 | 非针叶木薄胶合板 | ADONIS IMPEX TIMBER TRADING CO LLC | 阿联酋 | $12.1K |
| 2025-02-13 | 非针叶木薄胶合板 | SHAKTI PLYWOOD & TIMBER | 印度 | $6.2K |
| 2025-02-13 | 非针叶木薄胶合板 | SHAKTI PLYWOOD & TIMBER | 印度 | $4.8K |
| 2025-02-05 | 非针叶木薄胶合板 | JAISHREESHYAM PLYWOODS PRIVATE LTD | 印度 | $11.9K |
| 2025-02-05 | 非针叶木薄胶合板 | JAISHREESHYAM PLYWOODS PRIVATE LTD | 印度 | $33.6K |
| 2025-02-05 | 非针叶木薄胶合板 | JAISHREESHYAM PLYWOODS PRIVATE LTD | 印度 | $23.7K |
| 2025-01-24 | 非针叶木薄胶合板 | JAISHREESHYAM PLYWOODS PRIVATE LTD | 印度 | $11.2K |
| 2025-01-24 | 非针叶木薄胶合板 | JAISHREESHYAM PLYWOODS PRIVATE LTD | 印度 | $12.3K |
| 2025-01-24 | 非针叶木薄胶合板 | JAISHREESHYAM PLYWOODS PRIVATE LTD | 印度 | $10.5K |