Daly Trading & Technology Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và GIảI PHáP CôNG NGHệ DALY
71
进口笔数
13
出口笔数
$1.36M
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-07-03
最近出口
21
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108009209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCNE99E |
| 成立日期 | 2017-10-03 |
| 联系地址 | Tầng 5 - V3, Tòa The Terra An Hưng, Khu đô thị mới An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ DALY |
| 企业英文名称 | DALY TRADING AND TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 - V3, Tòa The Terra An Hưng, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02466559209 |
| 邮箱 | info@dalytech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903031 | 万用表 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903031 | 万用表 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $857.9K |
| 意大利 | 12 | $315.9K |
| 波兰 | 11 | $113.5K |
| 美国 | 8 | $56.7K |
| 中国台湾 | 5 | $14.9K |
| 芬兰 | 2 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 4 | $671.9K |
| 柬埔寨 | 3 | $359.4K |
| 东帝汶 | 2 | $84.4K |
| 美国 | 1 | $2.3K |
| 中国 | 2 | $1.5K |
| 波兰 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Sinway South Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $446.5K | 电力控制板、静止变流器 |
| Riello UPS Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $369.8K | 静止变流器、变压器零件 |
| Ningbo Starlink Communication Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $282.5K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Isma Controlli S.P.A. | 意大利 | 11 | $114.6K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Rle Technologies Inc | 美国 | 2 | $42.9K | 液体气体测量仪、静止变流器 |
| Ningbo Lepin Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.7K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| Hebei Kelingyizhi Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.5K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| Sovio Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 5 | $14.9K | 通信设备、其他通信设备 |
| Rle Technologies | 美国 | 4 | $11.5K | 液体气体测量仪、其他塑料制品 |
| Changzhou Huatong Xinli Flooring Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | 4 | $671.9K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $361.6K | 绝缘电线、通信设备 |
| Viettel Timor Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 2 | $84.4K | 其他钢铁结构体、通信设备 |
| Shenzhen Sinway South Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 万用表 |
| Global Technology Solution Ltd. | 波兰 | 2 | $1.1K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 组合测量仪器 | VAISALA OYJ | 芬兰 | $304 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | VAISALA OYJ | 芬兰 | $270 |
| 2026-04-27 | 组合测量仪器 | VAISALA OYJ | 芬兰 | $304 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | VAISALA OYJ | 芬兰 | $270 |
| 2026-03-23 | 组合测量仪器 | Sovio Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $0 |
| 2026-03-23 | 其他通信设备 | Sovio Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 变压器零件 | RIELLO UPS SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $0 |
| 2026-03-09 | 通信设备 | SINGAPORE MILESGO IIOT PTE LTD | 中国 | $594 |
| 2026-03-09 | 通信设备 | SINGAPORE MILESGO IIOT PTE LTD | 中国 | $594 |
| 2026-01-22 | 变压器零件 | RIELLO UPS SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $3.2K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 万用表 | SHENZHEN SINWAY SOUTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-17 | 万用表 | SHENZHEN SINWAY SOUTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $431 |
| 2024-04-09 | 电力控制板 | GLOBAL TECHNOLOGY SOLUTION LTD | 波兰 | $566 |
| 2024-03-19 | 电气装置零件 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $26.5K |
| 2024-03-19 | 电气装置零件 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $8.1K |
| 2024-03-19 | 电气装置零件 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $34.9K |
| 2024-03-19 | 电气装置零件 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $72.8K |
| 2024-03-14 | 电气装置零件 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $92.0K |
| 2024-02-05 | 电气装置零件 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $40.1K |
| 2023-12-14 | 其他风扇 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $854 |