Hong Ha Industrial Electronic Technologies Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần kỹ thuật điện tử công nghiệp Hồng Hà
24
进口笔数
0
出口笔数
$125.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103581388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTNDS0C |
| 成立日期 | 2009-03-12 |
| 联系地址 | Số 57 phố Phan Văn Trường, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | HONG HA INDUSTRIAL ELECTRONIC TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 57 phố Phan Văn Trường, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842437558929 |
| 邮箱 | dientuhongha@gmail.com |
| 传真 | 02437558929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $124.4K |
| 意大利 | 2 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Supcon Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.5K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Supcon Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.4K | 压力测量仪、电力控制板 |
| West Control Valve & Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Shelly Industrial Automation Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.9K | 光学辐射仪器 |
| HK Xinqiu Environmental Sci & Tech Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 熟石灰、温控处理零件 |
| FEEJOY TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | 3 | $4.6K | 液体流量计、其他测量仪器 |
| MAANSHAN HEAN TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | 1 | $3.0K | 气体烟雾分析仪 |
| Tianjin Sure Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Anhui Tiankang (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 绝缘电线、非液体温度计 |
| Mytho S.r.l. | 意大利 | 1 | $904 | 泵零件、计量液体泵 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 气体烟雾分析仪 | MAANSHAN HEAN TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 气体烟雾分析仪 | MAANSHAN HEAN TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-26 | 电器装置零件 | SUPCON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-26 | 电器装置零件 | SUPCON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-26 | 电器装置零件 | SUPCON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-10-19 | 阀门龙头 | WEST CONTROL VALVE & INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-10-19 | 阀门龙头 | WEST CONTROL VALVE & INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $602 |
| 2024-10-19 | 阀门龙头 | WEST CONTROL VALVE & INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-10-19 | 阀门零件 | WEST CONTROL VALVE & INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $298 |
| 2024-08-21 | 电器装置零件 | SUPCON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $480 |