Jardin Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JARDIN GROUP
2
进口笔数
0
出口笔数
$15.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316815104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHT50P6 |
| 成立日期 | 2021-04-18 |
| 联系地址 | 88 Cao Đức Lân, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JARDIN GROUP |
| 企业英文名称 | JARDIN GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK4-10 Số 117 Đường N3D Dự Án Khu đô thị Sài Gòn Bình An, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +84938304830 |
| 邮箱 | tina@jardingroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Tea Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 3公斤内红茶 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-02-24 | 3公斤内红茶 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-24 | 3公斤内红茶 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-02-24 | 3公斤内绿茶 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-24 | 3公斤内绿茶 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-24 | 3公斤内红茶 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $86 |
| 2025-12-24 | 3公斤内绿茶 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $79 |
| 2025-12-24 | 3公斤内红茶 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-24 | 3公斤内红茶 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-24 | 3公斤内绿茶 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $630 |