Thanh An Engineering & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 非制冷空调机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Thành An
140
进口笔数
1
出口笔数
$13.29M
进口金额
$297.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-10-12
最近出口
30
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106655662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90CM4AF |
| 成立日期 | 2014-10-06 |
| 联系地址 | Số 209, phố Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 209, phố Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84978035598 |
| 邮箱 | thanhan.et@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $11.92M |
| 德国 | 5 | $611.7K |
| 美国 | 1 | $299.6K |
| 新加坡 | 8 | $257.1K |
| 泰国 | 2 | $126.6K |
| 马来西亚 | 7 | $75.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $297.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Casg Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $5.57M | 非制冷空调机、空调机零件 |
| Bennovest Energy Saving Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $5.45M | 非制冷空调机、其他工业用纺织品 |
| Huber Ranner (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $1.59M | 非制冷空调机、气体过滤机械 |
| Twin City Fan Companies, Ltd. | 美国 | 1 | $299.6K | 滑轮飞轮、轴承座 |
| Huber Ranner Environment Equipment (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $174.6K | 非制冷空调机、空调机零件 |
| Robatherm Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $126.6K | 非制冷空调机、非窗式空调机 |
| Elta Fans Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $56.6K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Yueqing Aibeiken Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.3K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Heatex Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.4K | 工业热交换器、750W以下交流电机 |
| JACKY | 中国 | 2 | $94 | 加工牛马皮革、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $297.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI KINDSEE IMP EXPORT CO.,LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-21 | 其他印刷品 | SHANGHAI KINDSEE IMP EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-21 | 空调机零件 | V CASG CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-04-21 | 其他印刷品 | SHANGHAI KINDSEE IMP EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-21 | 空调机零件 | V CASG CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-04-21 | 空调机零件 | V CASG CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-04-21 | 空调机零件 | V CASG CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI KINDSEE IMP EXPORT CO.,LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-21 | 空调机零件 | V CASG CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-21 | 空调机零件 | V CASG CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $18.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 其他制冷设备 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $297.5K |