Eson Technology Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非磁带视频设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Công Nghệ Eson
8
进口笔数
0
出口笔数
$19.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104207626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTNK6B0 |
| 成立日期 | 2009-10-14 |
| 联系地址 | Thôn Tự Khoát, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ ESON |
| 企业英文名称 | ESON TECHNOLOGY TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT5-21, Khu đấu giá Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | 02438262828 |
| 邮箱 | contact@eson.com.vn |
| 官网 | www.eson.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $12.2K |
| 德国 | 1 | $3.4K |
| 美国 | 1 | $2.4K |
| 印度 | 2 | $1.1K |
| 中国 | 3 | $799 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Antlabs Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.2K | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
| TOPPAN NEXT TECH PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $3.4K | 其他印刷品、其他印刷品 |
| NATS USA, Inc. | 美国 | 1 | $2.4K | 电离辐射检测仪 |
| MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $1.1K | 静止变流器、通信设备 |
| SHENZHEN NEWSTARCHIPS TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $529 | 其他塑料制品、电气信号装置 |
| Ningbo Shi Wangcang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $260 | 存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-04 | 存储单元 | NINGBOSHI WANGCANG TRADE CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-01-16 | 电离辐射检测仪 | NATS USA, Inc. | 美国 | $2.4K |
| 2024-11-30 | 电气信号装置 | SHENZHEN NEWSTARCHIPS TECH CO LTD | 中国 | $35 |
| 2024-11-30 | 其他电气开关 | SHENZHEN NEWSTARCHIPS TECH CO LTD | 中国 | $490 |
| 2024-11-30 | 其他塑料制品 | SHENZHEN NEWSTARCHIPS TECH CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-11-08 | 固态存储设备 | TOPPAN NEXT TECH PTE LTD | 中国 | $10 |
| 2024-09-13 | 通信设备零件 | ANTLABS PTE LTD | 中国台湾 | $6.1K |
| 2024-09-13 | 固态存储设备 | ANTLABS PTE LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2024-09-13 | 通信设备零件 | ANTLABS PTE LTD | 中国台湾 | $6.1K |
| 2024-09-13 | 固态存储设备 | ANTLABS PTE LTD | 中国台湾 | $0 |