Minh Phat Import-Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 935 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MINH PHáT
31
进口笔数
935
出口笔数
$140.8K
进口金额
$37.97M
出口金额
2024-05-22
最近进口
2024-12-20
最近出口
5
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300803656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRND2M3X |
| 成立日期 | 2022-02-18 |
| 联系地址 | Số nhà 028, Đường Lương Ngọc Quyến, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 028, Đường Lương Ngọc Quyến, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84912005988 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 081340 | 其他干果 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 081340 | 其他干果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $140.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 552 | $24.27M |
| 越南 | 78 | $1.80M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $78.1K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Sichuan Commercial Investment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $45.1K | 柑橘、鲜李及黑刺李 |
| Shijiazhuang Guowang Fruits Sales Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.8K | 鲜梨、柑橘 |
| Jiuquan Shenzhou Agriculture Production & Marketing Farmers' Professional Cooperative Union | 中国 | 1 | $2.8K | 鲜洋葱青葱 |
| Yichang Shanhe Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Jialiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 175 | $12.62M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 66 | $3.94M | 其他鲜果、鲜榴莲 | |
| Anhui Lishi Huijin Supply Chain Management Co., Ltd. | 55 | $3.69M | 鲜榴莲 | |
| Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 251 | $3.65M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Yifeng Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $3.12M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Anhui Lishi Huijin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.33M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Duan Ting Ting | 112 | $1.11M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 | |
| Duan Ting Ting | 越南 | 32 | $703.3K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Jialiyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 24 | $587.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Longding Trading Co., Ltd. | 25 | $472.1K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 柑橘 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-05-13 | 柑橘 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-05-11 | 柑橘 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-05-06 | 柑橘 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-05-03 | 柑橘 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-05-03 | 柑橘 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-04-28 | 柑橘 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-04-26 | 柑橘 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-04-25 | 柑橘 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-04-20 | 柑橘 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 935)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 鲜榴莲 | SHENZHEN FANGZHITAI TRADING CO LTD | 中国 | $58.0K |
| 2024-06-18 | 鲜榴莲 | ANHUI LISHI HUIJIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $66.5K |
| 2024-06-18 | 鲜榴莲 | ANHUI LISHI HUIJIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2024-06-17 | 鲜榴莲 | ANHUI LISHI HUIJIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $66.5K |
| 2024-06-17 | 鲜榴莲 | HEKOU JINGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $65.3K |
| 2024-06-17 | 鲜榴莲 | ANHUI LISHI HUIJIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2024-06-16 | 鲜榴莲 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $65.3K |
| 2024-06-16 | 鲜榴莲 | ANHUI LISHI HUIJIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $66.5K |
| 2024-06-16 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG GETIAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $65.3K |
| 2024-06-16 | 鲜榴莲 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $65.3K |