Yakushin Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 板岩块/板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN YAKUSHIN VIệT NAM
31
进口笔数
1
出口笔数
$302.0K
进口金额
$27.5K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2025-06-02
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106989591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCG7XDS |
| 成立日期 | 2015-09-15 |
| 联系地址 | Số nhà 9A, ngõ 56/2 Đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN YAKUSHIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YAKUSHIN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Lô HH3 khu di dân GPMB và đấu giá QSD đất, đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84859961999 |
| 邮箱 | yakushinvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251400 | 板岩块/板 |
| 680300 | 板岩制品 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 251310 | 浮石 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440723 | 柚木结构材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $257.7K |
| 老挝 | 2 | $36.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.9K |
| 中国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $27.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoshin Co., Ltd. | 日本 | 24 | $218.7K | 板岩块/板、阀门零件 |
| Promotion Center of the Craftsmanship & Lao Wood Carving Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $36.6K | 柚木结构材 |
| KJM International Corporation | 日本 | 2 | $32.9K | 其他针叶木 |
| Hongkong Pengrun International Trade Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $7.6K | 浮石、膨胀矿物材料 |
| Asahi Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.1K | 热轧钢卷、冷轧钢卷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Triguna Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $27.5K | 柚木原木、15厘米以下针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 板岩块/板 | KYOSHIN CO LTD | 日本 | $9.1K |
| 2026-01-19 | 板岩块/板 | KYOSHIN CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-01-19 | 板岩块/板 | KYOSHIN CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2026-01-19 | 板岩制品 | KYOSHIN CO LTD | 日本 | $6.9K |
| 2026-01-19 | 板岩块/板 | KYOSHIN CO LTD | 日本 | $247 |
| 2026-01-19 | 板岩块/板 | KYOSHIN CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2026-01-05 | 板岩制品 | KYOSHIN CO LTD | 日本 | $5.1K |
| 2025-11-19 | 板岩块/板 | KYOSHIN CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2025-11-19 | 板岩制品 | KYOSHIN CO LTD | 日本 | $10.6K |
| 2025-11-19 | 板岩制品 | KYOSHIN CO LTD | 日本 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 柚木结构材 | TRIGUNA PTE LTD. | 印度 | $27.5K |