Yakushin Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 板岩块/板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN YAKUSHIN VIệT NAM

31
进口笔数
1
出口笔数
$302.0K
进口金额
$27.5K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2025-06-02
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106989591
企查查编码QVNXCG7XDS
成立日期2015-09-15
联系地址Số nhà 9A, ngõ 56/2 Đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN YAKUSHIN VIỆT NAM
企业英文名称YAKUSHIN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, Lô HH3 khu di dân GPMB và đấu giá QSD đất, đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+84859961999
邮箱yakushinvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251400板岩块/板
680300板岩制品
251749石料颗粒/粉
440719其他针叶木
440723柚木结构材
250840其他粘土
251310浮石
680620膨胀矿物材料

出口

HS 编码产品
440723柚木结构材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本27$257.7K
老挝2$36.6K
印度尼西亚1$3.9K
中国1$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$27.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyoshin Co., Ltd.日本24$218.7K板岩块/板、阀门零件
Promotion Center of the Craftsmanship & Lao Wood Carving Co., Ltd.老挝2$36.6K柚木结构材
KJM International Corporation日本2$32.9K其他针叶木
Hongkong Pengrun International Trade Co., Ltd.印度尼西亚2$7.6K浮石、膨胀矿物材料
Asahi Trading Co., Ltd.日本1$6.1K热轧钢卷、冷轧钢卷

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Triguna Pte. Ltd.新加坡1$27.5K柚木原木、15厘米以下针叶木

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26板岩块/板KYOSHIN CO LTD日本$9.1K
2026-01-19板岩块/板KYOSHIN CO LTD日本$1.4K
2026-01-19板岩块/板KYOSHIN CO LTD日本$3.8K
2026-01-19板岩制品KYOSHIN CO LTD日本$6.9K
2026-01-19板岩块/板KYOSHIN CO LTD日本$247
2026-01-19板岩块/板KYOSHIN CO LTD日本$3.8K
2026-01-05板岩制品KYOSHIN CO LTD日本$5.1K
2025-11-19板岩块/板KYOSHIN CO LTD日本$3.8K
2025-11-19板岩制品KYOSHIN CO LTD日本$10.6K
2025-11-19板岩制品KYOSHIN CO LTD日本$1.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-02柚木结构材TRIGUNA PTE LTD.印度$27.5K

相关企业 · 同类产品

Yakushin Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →