Asia Environmental Science Engineering Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC Kỹ THUậT MôI TRườNG ĐôNG NAM á
2
进口笔数
4
出口笔数
$78.7K
进口金额
$11.6K
出口金额
2024-05-21
最近进口
2025-02-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108765283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7WEN7X |
| 成立日期 | 2019-05-31 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Đông Dư, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | ASIA ENVIRONMENTAL SCIENCE ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 7, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $78.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $11.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Lvrán Environmental Protection Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Nantong Union Industrial Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.7K | 印刷标签、人造纤维无纺布70-150克 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 不锈钢管配件、皮革整理涂料 |
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 其他风扇 | HANGZHOU LVRAN ENVIRONMENTAL PROTECTION GROUP CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-05-21 | 其他风扇 | HANGZHOU LVRAN ENVIRONMENTAL PROTECTION GROUP CO LTD | 中国 | $37.2K |
| 2023-01-09 | 其他风扇 | NANTONG UNION INDUSTRIAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $33.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 不锈钢管配件 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $9 |
| 2025-02-21 | 不锈钢管配件 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $6 |
| 2025-02-21 | 不锈钢管配件 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $7 |
| 2025-02-21 | 不锈钢管配件 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $16 |
| 2025-02-21 | 不锈钢管配件 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $32 |
| 2025-02-21 | 不锈钢焊管 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $251 |
| 2025-02-21 | 不锈钢管配件 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $15 |
| 2025-02-21 | 不锈钢管配件 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $14 |
| 2025-02-21 | 不锈钢管配件 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $11 |
| 2025-02-21 | 焊接方钢管 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $246 |