Asia Environmental Science Engineering Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 不锈钢管配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC Kỹ THUậT MôI TRườNG ĐôNG NAM á

2
进口笔数
4
出口笔数
$78.7K
进口金额
$11.6K
出口金额
2024-05-21
最近进口
2025-02-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.0K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108765283
企查查编码QVNG7WEN7X
成立日期2019-05-31
联系地址Thôn 7, Xã Đông Dư, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG ĐÔNG NAM Á
企业英文名称ASIA ENVIRONMENTAL SCIENCE ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn 7, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
730640不锈钢焊管
730661焊接方钢管
730721不锈钢管件
730799其他钢铁管件
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$78.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$11.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Lvrán Environmental Protection Group Co., Ltd.中国1$45.0K其他风扇、泵及压缩机零件
Nantong Union Industrial Trade Co., Ltd.中国1$33.7K印刷标签、人造纤维无纺布70-150克

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南2$5.8K不锈钢管配件、皮革整理涂料
Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd.越南2$5.8K热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-21其他风扇HANGZHOU LVRAN ENVIRONMENTAL PROTECTION GROUP CO LTD中国$7.8K
2024-05-21其他风扇HANGZHOU LVRAN ENVIRONMENTAL PROTECTION GROUP CO LTD中国$37.2K
2023-01-09其他风扇NANTONG UNION INDUSTRIAL TRADE CO.,LTD中国$33.7K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-21不锈钢管配件THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO越南$9
2025-02-21不锈钢管配件THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO越南$6
2025-02-21不锈钢管配件THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO越南$7
2025-02-21不锈钢管配件THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO越南$16
2025-02-21不锈钢管配件THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO越南$32
2025-02-21不锈钢焊管THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO越南$251
2025-02-21不锈钢管配件THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO越南$15
2025-02-21不锈钢管配件THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO越南$14
2025-02-21不锈钢管配件THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO越南$11
2025-02-21焊接方钢管THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO越南$246

相关企业 · 同类产品

Asia Environmental Science Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →