Phuc Khanh Construction Investment & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 非针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Phúc Khánh
82
进口笔数
155
出口笔数
$3.79M
进口金额
$7.95M
出口金额
2026-07-11
最近进口
2026-07-28
最近出口
6
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801183443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBN2DYVR |
| 成立日期 | 2016-06-21 |
| 联系地址 | Số 55 phố Lục Đầu Giang, Phường Phả Lại, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC KHÁNH |
| 企业英文名称 | PHUC KHANH CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 220 Lê Thánh Tông, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84978999845 |
| 邮箱 | phuckhanhwood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846591 | 木材锯床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $3.76M |
| 马来西亚 | 2 | $30.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 89 | $4.38M |
| 法国 | 18 | $1.91M |
| 西班牙 | 9 | $256.3K |
| 德国 | 2 | $218.3K |
| 中国香港 | 6 | $192.4K |
| 新加坡 | 3 | $153.8K |
| 拉脱维亚 | 1 | $113.3K |
| 新西兰 | 3 | $80.1K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $79.9K |
| 塞舌尔 | 3 | $79.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.85M | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Guangxi Civilization Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.62M | 皮带输送机、木材加工压机 |
| GUANGXI CIVILIZATION TRADING COMPANY LIMITED. | 中国 | 5 | $135.9K | 气体过滤机械、聚合物胶粘剂 |
| Qingdao Qianchuan Woodworking Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $132.9K | 木材研磨机、其他硫化橡胶制品 |
| Surfactor Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $30.1K | 非泡沫塑料片、塑料涂布纸板 |
| GUANGXI CIVILZATION TRADING COMPANY LIMITED | 中国 | 1 | $16.3K | 木材锯床 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu High Hope Arser Co., Ltd. | 美国 | 60 | $3.57M | 非针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Dmbp Agence Cibm La Pallice | 法国 | 16 | $1.83M | 其他热带胶合板、其他纸制品 |
| LINKPLY LTD , LLC | 美国 | 11 | $401.4K | 其他热带胶合板、薄硬木胶合板 |
| HTP Global | 西班牙 | 9 | $256.3K | 其他热带胶合板、非针叶木胶合板 |
| WIN FAITH TRADING LIMITED | 中国香港 | 4 | $156.8K | 热轧钢卷、其他热带胶合板 |
| Brooklyn Plywood Ltd. | 美国 | 5 | $134.9K | 其他针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| EVO Build Ltd. | 塞舌尔 | 3 | $79.0K | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| Hardwoods Specialty Products US, L.P. | 美国 | 4 | $77.2K | 薄硬木胶合板、木制家具零件 |
| Metsa Mills Sarl | 黎巴嫩 | 3 | $46.9K | 其他热带胶合板 |
| Metsa Mills Sarl | 科特迪瓦 | 3 | $43.9K | 其他热带胶合板、压缩木材型材 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-11 | 聚合物胶粘剂 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $15.3K |
| 2026-06-29 | 聚合物胶粘剂 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2026-06-29 | 聚合物胶粘剂 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-26 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $52.3K |
| 2026-06-26 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-22 | 聚合物胶粘剂 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
| 2026-06-18 | 聚合物胶粘剂 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-18 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2026-06-14 | 聚合物胶粘剂 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-14 | 聚合物胶粘剂 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他热带胶合板 | WIN FAITH TRADING LIMITED | 中国香港 | $32.0K |
| 2026-07-25 | 其他热带胶合板 | Dmbp Agence Cibm La Pallice | 法国 | $200.3K |
| 2026-07-21 | 其他热带胶合板 | EVO Build Ltd. | 塞舌尔 | $13.6K |
| 2026-07-21 | 其他热带胶合板 | EVO Build Ltd. | 塞舌尔 | $14.8K |
| 2026-07-06 | 其他热带胶合板 | Dmbp Agence Cibm La Pallice | 法国 | $162.7K |
| 2026-07-06 | 其他热带胶合板 | Dmbp Agence Cibm La Pallice | 法国 | $140.2K |
| 2026-06-23 | 其他热带胶合板 | Dmbp Agence Cibm La Pallice | 法国 | $122.0K |
| 2026-06-19 | 其他热带胶合板 | Dmbp Agence Cibm La Pallice | 法国 | $40.7K |
| 2026-06-19 | 其他热带胶合板 | Dmbp Agence Cibm La Pallice | 法国 | $19.8K |
| 2026-06-16 | 其他热带胶合板 | Optimera Estonia | 爱沙尼亚 | $40.2K |