Thasuco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THASUCO
4
进口笔数
0
出口笔数
$1.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001249263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6W1J8U |
| 成立日期 | 2022-05-20 |
| 联系地址 | Lô 32-O8, Khu tái định cư Phú Xuân, Xã Phú Xuân, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THASUCO |
| 企业英文名称 | THASUCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 32-O8, Khu tái định cư Phú Xuân, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0912580086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senlan Precision Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.8K | 橡塑模具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 橡塑模具 | SENLAN PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-12-16 | 橡塑模具 | SENLAN PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-12-16 | 橡塑模具 | SENLAN PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $34 |
| 2025-12-16 | 橡塑模具 | SENLAN PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $34 |
| 2025-11-17 | 橡塑模具 | SENLAN PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $91 |
| 2025-11-17 | 橡塑模具 | SENLAN PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $310 |
| 2025-11-17 | 橡塑模具 | SENLAN PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $139 |
| 2024-10-25 | 其他钢铁制品 | SENLAN PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-10-25 | 其他钢铁制品 | SENLAN PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $46 |
| 2024-10-25 | 其他钢铁制品 | SENLAN PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $44 |