Tuan Chinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 鲜西瓜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TUấN CHíNH
76
进口笔数
0
出口笔数
$334.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900900025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4BNKQ6 |
| 成立日期 | 2023-11-16 |
| 联系地址 | Số 240 đường Trần Đăng Ninh, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TUẤN CHÍNH |
| 企业英文名称 | TUAN CHINH ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0944223366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 030711 | 牡蛎 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 080521 | 柑橘 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $334.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105.7K | 其他薄木板、非泡沫塑料片 |
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $82.5K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Yuancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $42.1K | 200克以上牛仔布、色织棉混纺布 |
| Guangxi Baolitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $37.0K | 非办公金属家具、鲜马铃薯 |
| Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guilin Guanyang County Hengfeng Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.4K | 番石榴芒果山竹、鲜柿子 |
| Guangxi Pingxiang Wanjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Xiamen Yu Min Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 牡蛎、活鲜蟹 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Guangxi Keyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 鲜马铃薯、鲜大蒜 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $40.1K |
| 2026-04-29 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $40.1K |
| 2026-04-26 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-26 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-18 | 塑料餐具 | PINGXIANG GUIFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-18 | 塑料餐具 | PINGXIANG GUIFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $289 |
| 2026-04-18 | 塑料餐具 | PINGXIANG GUIFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $231 |
| 2026-04-18 | 塑料餐具 | PINGXIANG GUIFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-18 | 塑料餐具 | PINGXIANG GUIFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $231 |
| 2026-04-18 | 塑料餐具 | PINGXIANG GUIFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $289 |