Bach Khang Medicine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 646 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Bách Khang
646
进口笔数
0
出口笔数
$4.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104101387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16CRGWC |
| 成立日期 | 2009-08-12 |
| 联系地址 | Số 90A, ngõ 678, đường Đê La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
| 企业英文名称 | BACH KHANG MEDICINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 90A, ngõ 678, đường Đê La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84903046666 |
| 邮箱 | bachkhangpharma@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 284430 | 贫铀制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 284590 | 其他同位素 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 346 | $2.97M |
| 荷兰 | 268 | $1.42M |
| 德国 | 10 | $266.7K |
| 法国 | 14 | $68.6K |
| 美国 | 3 | $24.5K |
| 日本 | 2 | $22.8K |
| 中国 | 4 | $13.4K |
| 比利时 | 2 | $9.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quantum Technologies Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 346 | $2.97M | 其他零售药品、其他测量仪器 |
| QT Instruments (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 299 | $1.78M | 其他零售药品、其他诊断试剂 |
| ITM Pharma Solutions GmbH | 德国 | 1 | $44.8K | X射线造影剂及诊断试剂、放射性化合物 |
近期贸易明细
进口(共 646)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他零售药品 | Quantum Technologies Global Pte. Ltd. | 波兰 | $4.3K |
| 2026-06-25 | 其他零售药品 | QT Instruments (S) Pte. Ltd. | 荷兰 | $1.8K |
| 2026-06-25 | 其他零售药品 | QT Instruments (S) Pte. Ltd. | 荷兰 | $4.7K |
| 2026-06-25 | 其他零售药品 | QT Instruments (S) Pte. Ltd. | 荷兰 | $2.2K |
| 2026-06-25 | 其他零售药品 | QT Instruments (S) Pte. Ltd. | 荷兰 | $5.0K |
| 2026-06-25 | 其他零售药品 | QT Instruments (S) Pte. Ltd. | 荷兰 | $3.3K |
| 2026-06-25 | 其他零售药品 | QT Instruments (S) Pte. Ltd. | 荷兰 | $1.6K |
| 2026-06-25 | 其他零售药品 | QT Instruments (S) Pte. Ltd. | 荷兰 | $1.8K |
| 2026-06-25 | 其他零售药品 | QT Instruments (S) Pte. Ltd. | 荷兰 | $1.9K |
| 2026-06-18 | 其他零售药品 | QT Instruments (S) Pte. Ltd. | 荷兰 | $3.9K |