Huynh Thinh Fisheries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN HUỳNH THịNH
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$5.46M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001363507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGD311C1 |
| 成立日期 | 2022-08-04 |
| 联系地址 | 234 Quốc lộ 1A, ấp Cây Trâm, Xã Định Bình, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN HUỲNH THỊNH |
| 企业英文名称 | HUYNH THINH SEAFOOD CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 234 Quốc lộ 1A, ấp Cây Trâm, Phường Tân Thành, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật 4632 - Bán buôn thực phẩm 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84969949797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 292.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160521 | 虾制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 12 | $1.69M |
| 韩国 | 13 | $1.07M |
| 比利时 | 7 | $809.3K |
| 越南 | 11 | $778.7K |
| 新加坡 | 6 | $254.5K |
| 阿联酋 | 1 | $125.5K |
| 德国 | 1 | $123.2K |
| 英国 | 1 | $117.1K |
| 新西兰 | 1 | $54.0K |
| 中国香港 | 1 | $44.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nautic Seafood A/S | 丹麦 | 12 | $1.69M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| ATO Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $645.4K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Dayseaday B.V. | 比利时 | 4 | $428.4K | 冷冻虾 |
| Seacorin N.V. | 比利时 | 3 | $380.9K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| ATO Co., Ltd. | 越南 | 5 | $259.0K | 冷冻虾、冷冻蛤蜊 |
| Mekong Food Connection Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $254.5K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Wooil Fisheries Co., Ltd. | 越南 | 2 | $215.2K | 冷冻虾、其他鱼制品 |
| Easy Seafood Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $157.8K | 冷冻虾 |
| HONG KONG OCEAN LEADER LTD | 中国香港 | 2 | $123.9K | 加工软体动物、冷冻鱼肉 |
| OO Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $121.2K | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | NAUTIC SEAFOOD A/S | 丹麦 | $99.0K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | NAUTIC SEAFOOD A/S | 丹麦 | $53.2K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | OO CO., LTD. | 韩国 | $25.9K |
| 2026-04-24 | 虾制品 | OO CO., LTD. | 韩国 | $13.4K |
| 2026-04-24 | 虾制品 | OO CO., LTD. | 韩国 | $18.3K |
| 2026-04-19 | 保藏虾制品 | NAUTIC SEAFOOD A/S | 丹麦 | $7.6K |
| 2026-04-19 | 保藏虾制品 | NAUTIC SEAFOOD A/S | 丹麦 | $8.2K |
| 2026-04-19 | 冷冻虾 | NAUTIC SEAFOOD A/S | 丹麦 | $12.1K |
| 2026-04-19 | 冷冻虾 | NAUTIC SEAFOOD A/S | 丹麦 | $30.3K |
| 2026-04-19 | 保藏虾制品 | NAUTIC SEAFOOD A/S | 丹麦 | $6.9K |