Minh Dat Mold Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn khuôn mẫu Minh Đạt
0
进口笔数
198
出口笔数
$0
进口金额
$796.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201046170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG760P8F |
| 成立日期 | 2010-03-23 |
| 联系地址 | Số 350 Tôn Đức Thắng, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU MINH ĐẠT |
| 企业英文名称 | MINH DAT MOLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 350 đường Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84982571134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 198 | $796.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 172 | $771.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $13.0K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $12.2K | 其他塑料制品、其他电感器 |
近期贸易明细
出口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-07 | 其他铝制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |