ASEL Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASEL VIệT NAM
93
进口笔数
0
出口笔数
$381.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105493465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA09T37U |
| 成立日期 | 2011-09-09 |
| 联系地址 | Số nhà 41, ngõ 44, phố Đức Giang, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASEL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 41, ngõ 44, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 44 | $287.7K |
| 德国 | 21 | $30.0K |
| 中国 | 20 | $23.6K |
| 比利时 | 6 | $11.8K |
| 意大利 | 11 | $10.8K |
| 匈牙利 | 5 | $8.4K |
| 美国 | 2 | $4.3K |
| 奥地利 | 2 | $1.8K |
| 泰国 | 1 | $1.1K |
| 保加利亚 | 1 | $990 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crestron Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $304.7K | 通信设备、其他电气设备 |
| Bird Home Automation GmbH | 德国 | 11 | $19.9K | 电气信号装置、其他通信设备 |
| Terramar GmbH | 德国 | 5 | $11.8K | 贱金属锁具零件、黑色印刷墨水 |
| Ekinex S.p.A. | 意大利 | 7 | $10.2K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| Basalte B.V. | 比利时 | 3 | $9.2K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Jung Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.1K | 电器装置零件、其他电气开关 |
| Autonomic | 美国 | 2 | $4.3K | 其他通信设备、电声扩音机组 |
| Lithoss N.V. | 比利时 | 3 | $2.6K | 电气装置零件、商业广告材料 |
| Ceratec Audio Design GmbH | 德国 | 3 | $869 | 未装壳扬声器、音频设备零件 |
| EElectron S.p.A. | 意大利 | 2 | $491 | 其他电气开关、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $185 |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $185 |
| 2026-04-04 | 其他电气开关 | CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $370 |
| 2026-04-04 | 其他电气开关 | CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $370 |
| 2026-03-24 | 电力控制板 | CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $580 |
| 2026-02-09 | 电器装置零件 | Basalte B.V. | 比利时 | $196 |
| 2026-02-02 | 电力控制板 | CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $7.5K |
| 2026-02-02 | 电力控制板 | CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $3.1K |
| 2026-01-29 | 其他电气开关 | EKINEX SPA | 意大利 | $600 |
| 2026-01-29 | 其他电气开关 | EKINEX SPA | 意大利 | $5.4K |