ASEL Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ASEL VIệT NAM

93
进口笔数
0
出口笔数
$381.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $285 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $225 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $149 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $580 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $285 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $225 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $149 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $580 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105493465
企查查编码QVNA09T37U
成立日期2011-09-09
联系地址Số nhà 41, ngõ 44, phố Đức Giang, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ASEL VIỆT NAM
企业英文名称ASEL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 41, ngõ 44, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本96.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
853650其他电气开关
851821单个扬声器
850440静止变流器
903149其他光学测量仪
851769其他通信设备
851850电声扩音机组
852581电视/数码相机
853890电器装置零件
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥44$287.7K
德国21$30.0K
中国20$23.6K
比利时6$11.8K
意大利11$10.8K
匈牙利5$8.4K
美国2$4.3K
奥地利2$1.8K
泰国1$1.1K
保加利亚1$990

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crestron Singapore Pte. Ltd.新加坡47$304.7K通信设备、其他电气设备
Bird Home Automation GmbH德国11$19.9K电气信号装置、其他通信设备
Terramar GmbH德国5$11.8K贱金属锁具零件、黑色印刷墨水
Ekinex S.p.A.意大利7$10.2K其他电气开关、其他塑料制品
Basalte B.V.比利时3$9.2K其他电气开关、电器装置零件
Jung Asia Pte. Ltd.新加坡2$8.1K电器装置零件、其他电气开关
Autonomic美国2$4.3K其他通信设备、电声扩音机组
Lithoss N.V.比利时3$2.6K电气装置零件、商业广告材料
Ceratec Audio Design GmbH德国3$869未装壳扬声器、音频设备零件
EElectron S.p.A.意大利2$491其他电气开关、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他电气开关CRESTRON SINGAPORE PTE LTD墨西哥$185
2026-04-21其他电气开关CRESTRON SINGAPORE PTE LTD墨西哥$185
2026-04-04其他电气开关CRESTRON SINGAPORE PTE LTD墨西哥$370
2026-04-04其他电气开关CRESTRON SINGAPORE PTE LTD墨西哥$370
2026-03-24电力控制板CRESTRON SINGAPORE PTE LTD墨西哥$580
2026-02-09电器装置零件Basalte B.V.比利时$196
2026-02-02电力控制板CRESTRON SINGAPORE PTE LTD墨西哥$7.5K
2026-02-02电力控制板CRESTRON SINGAPORE PTE LTD墨西哥$3.1K
2026-01-29其他电气开关EKINEX SPA意大利$600
2026-01-29其他电气开关EKINEX SPA意大利$5.4K

相关企业 · 同类产品

ASEL Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →