Vinh Anh Service Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 天然磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ VINH ANH
1
进口笔数
0
出口笔数
$16.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301213728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFEE43K |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | Thôn Quỳnh Bội, Xã Quỳnh Phú, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VINH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quỳnh Bội, Xã Gia Bình, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84368356823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251320 | 天然磨料 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $16.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huzhou Norden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 陶瓷磨轮、金属精加工机床 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-13 | 金属精加工机床 | HUZHOU NORDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-04-13 | 金属精加工机床 | HUZHOU NORDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $721 |
| 2023-04-13 | 非圆不锈钢棒材 | HUZHOU NORDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-04-13 | 金属精加工机床 | HUZHOU NORDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-04-13 | 金属精加工机床 | HUZHOU NORDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-04-13 | 金属精加工机床 | HUZHOU NORDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-04-13 | 金属精加工机床 | HUZHOU NORDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-04-11 | 陶瓷磨轮 | HUZHOU NORDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $212 |
| 2023-04-11 | 天然磨料 | HUZHOU NORDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $139 |
| 2023-04-11 | 天然磨料 | HUZHOU NORDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $139 |