Adv Vietnam Engineering Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp Kỹ Thuật Adv Việt Nam
38
进口笔数
0
出口笔数
$174.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106879327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66GYRPP |
| 成立日期 | 2015-06-16 |
| 联系地址 | Số 38, ngõ 219, đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP KỸ THUẬT ADV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ADV VIET NAM ENGINEERING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38, ngõ 219, đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842432121638 |
| 传真 | 0432121638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841861 | 热泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 12 | $78.6K |
| 中国 | 20 | $55.8K |
| 韩国 | 6 | $18.3K |
| 比利时 | 2 | $6.8K |
| 日本 | 1 | $5.8K |
| 乌克兰 | 2 | $3.2K |
| 西班牙 | 1 | $2.7K |
| 保加利亚 | 1 | $1.7K |
| 捷克 | 1 | $887 |
| 立陶宛 | 1 | $594 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMMETI S.P.A. | 意大利 | 6 | $57.6K | 阀门龙头、安全阀 |
| Emmeti S.p.A. Unipersonale | 意大利 | 5 | $30.1K | 乙烯聚合物硬管、安全阀 |
| Shanghai Earthmother Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.9K | 苯乙烯泡沫塑料板、塑料管件 |
| Power World Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.2K | 热泵、制冷设备零件 |
| Guangdong Broan IAQ Systems Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 125W以下风扇、其他风扇 |
| Danfoss Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.2K | 阀门龙头、静止变流器 |
| Felix Korea | 韩国 | 3 | $6.8K | 电热电阻器、电气用碳制品 |
| Akan Enterprise Group (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 塑料管件、聚丙烯硬管 |
| Daesung Enertec | 韩国 | 2 | $5.8K | 自动控制仪器、其他塑料制品 |
| Hoya Hometech Corp | 韩国 | 1 | $5.7K | 高压塑料软管、塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 电力控制板 | EMMETI S P A | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-06 | 电力控制板 | EMMETI S P A | 中国 | $591 |
| 2026-02-06 | 阀门龙头 | EMMETI S P A | 意大利 | $599 |
| 2025-12-24 | 气体过滤机械 | GUANGDONG BROAN IAQ SYSTEMS CO LTD | 中国 | $416 |
| 2025-12-24 | 非泡沫橡胶密封件 | AKAN ENTERPRISE GROUP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | AKAN ENTERPRISE GROUP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $486 |
| 2025-12-24 | 塑料管件 | AKAN ENTERPRISE GROUP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $51 |
| 2025-12-24 | 塑料管件 | AKAN ENTERPRISE GROUP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $63 |
| 2025-12-24 | 非泡沫橡胶密封件 | AKAN ENTERPRISE GROUP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $34 |
| 2025-12-24 | 塑料管件 | AKAN ENTERPRISE GROUP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $88 |