Akitech Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT AKITECH
12
进口笔数
0
出口笔数
$84.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317472065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43GT0J2 |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | 39 Đô Đốc Lộc, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT AKITECH |
| 企业英文名称 | AKITECH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Đô Đốc Lộc, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84943838307 |
| 邮箱 | congtyankim@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 903031 | 万用表 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 841410 | 真空泵 |
| 910299 | 其他非电动表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $84.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Machinery Tools Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $57.4K | 手工工具套装、教学演示仪器 |
| Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Guangzhou OGO Cosmetic Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| Uni Trend Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 衡器零件 | SICHUAN MACHINERY TOOLS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-09-23 | 分析仪器 | SICHUAN MACHINERY TOOLS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-09-23 | 液体气体测量仪 | SICHUAN MACHINERY TOOLS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-09-23 | 真空泵 | SICHUAN MACHINERY TOOLS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $172 |
| 2025-09-23 | 其他实验室玻璃器皿 | SICHUAN MACHINERY TOOLS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-09-23 | 分析仪器 | SICHUAN MACHINERY TOOLS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-09-23 | 集成电路零件 | SICHUAN MACHINERY TOOLS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $798 |
| 2025-09-23 | 教学演示仪器 | SICHUAN MACHINERY TOOLS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $364 |
| 2025-09-23 | 绘图仪器 | SICHUAN MACHINERY TOOLS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-09-23 | 教学演示仪器 | SICHUAN MACHINERY TOOLS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $105 |