EASY CARGO CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他簇绒织物
越南 · 在业
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$4.9K
出口金额
—
最近进口
2024-09-23
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110121007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEP4CW0U |
| 成立日期 | 2022-09-16 |
| 联系地址 | Số 17 Ngõ 603 Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EASY CARGO |
| 企业英文名称 | EASY CARGO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Ngõ 603 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84909728350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 18 | $4.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A7409865A AFEEZ LAWAL | 尼日利亚 | 1 | $972 | 其他簇绒织物、其他钢铁家用品 |
| AWA NIG LTD | 尼日利亚 | 1 | $770 | 其他簇绒织物、其他钢铁家用品 |
| A1779893 ALADE ADE BAYO SHITTU | 尼日利亚 | 1 | $640 | 其他簇绒织物、其他钢铁家用品 |
| A2440738 ALEX IKWUAGWU | 尼日利亚 | 1 | $639 | 其他簇绒织物、其他钢铁家用品 |
| A6923338 ALPHANSUS NWAORIE | 尼日利亚 | 1 | $350 | 其他簇绒织物、其他钢铁家用品 |
| BAYO ODELADE | 尼日利亚 | 3 | $312 | 其他簇绒织物 |
| JMC LOBEKWU VENTURE LTD | 尼日利亚 | 3 | $280 | 其他钢铁家用品、其他食用蔬菜 |
| ALPHANSUS NWAORIE | 尼日利亚 | 2 | $251 | 其他钢铁家用品、其他簇绒织物 |
| A3808299A BOLAJI SHITTU | 尼日利亚 | 1 | $159 | 其他钢铁家用品、8477机器零件 |
| OLALEKAN ADEKOYA | 尼日利亚 | 1 | $156 | 其他簇绒织物、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 其他钢铁家用品 | A7409865A AFEEZ LAWAL | 尼日利亚 | $972 |
| 2024-08-27 | 其他簇绒织物 | A3808299A BOLAJI SHITTU | 尼日利亚 | $159 |
| 2024-06-11 | 其他簇绒织物 | A2440738 ALEX IKWUAGWU | 尼日利亚 | $639 |
| 2024-06-05 | 其他簇绒织物 | A1779893 ALADE ADE BAYO SHITTU | 尼日利亚 | $640 |
| 2024-05-22 | 其他钢铁家用品 | A6923338 ALPHANSUS NWAORIE | 尼日利亚 | $350 |
| 2024-05-21 | 其他簇绒织物 | AWA NIG LTD | 尼日利亚 | $770 |
| 2023-09-28 | 其他钢铁家用品 | ALPHANSUS NWAORIE | 尼日利亚 | $125 |
| 2023-09-28 | 其他钢铁家用品 | ALPHANSUS NWAORIE | 尼日利亚 | $125 |
| 2023-09-06 | 其他钢铁家用品 | AKEEM ISHOLA | 尼日利亚 | $125 |
| 2023-09-04 | 其他钢铁家用品 | ALTERNATIVES CONCERNS | 尼日利亚 | $84 |