Quang Minh Import Export & Trade Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và PHáT TRIểN THươNG MạI QUANG MINH
9
进口笔数
0
出口笔数
$64.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110362676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC82J6D2 |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | Thôn Nhị Khê, Xã Nhị Khê, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH TRADING DEVELOPMENT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nhị Khê, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84973933237 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 660199 | 其他伞类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $64.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Fuhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.3K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Shang Hai Lin Ming Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 染色尼龙织物、染色聚酯布 |
| Suzhou Fanmay Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 聚氨酯纺织物 |
| Hangzhou Haorun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
| Linhai Fenghui Home Furnishing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 伞具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 聚酯长丝织物 | Shaoxing Fuhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2024-07-09 | 聚酯长丝织物 | SHANG HAI LIN MING CORP LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-07-09 | 聚酯长丝织物 | Shang Hai Lin Ming Corp. Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2024-07-09 | 聚酯长丝织物 | SHANG HAI LIN MING CORP LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-07-09 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU FANMAY TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-09 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU FANMAY TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-09 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU FANMAY TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-05-08 | 聚氨酯纺织物 | Suzhou Fanmay Textile Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-08 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU FANMAY TEXTILE CO LTD | 中国 | $636 |
| 2024-05-08 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU FANMAY TEXTILE CO LTD | 中国 | $654 |