Viet Tiet Industry Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 天然石磨轮
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP VIệT TIệP
22
进口笔数
0
出口笔数
$545.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702643818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSR0A4HP |
| 成立日期 | 2018-03-05 |
| 联系地址 | Số 1107/85H, đường ĐT 743A, khu phố Chiêu Liêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP VIỆT TIỆP |
| 企业英文名称 | VIET TIEP INDUSTRY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1107/85H, đường ĐT 743A, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02746556721 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $545.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 22 | $545.0K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 未涂层钢线 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-06-28 | 未涂层钢线 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-06-28 | 未涂层钢线 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-06-28 | 其他塑料制品 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-06-28 | 其他硫化橡胶制品 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2023-06-28 | 非螺纹钢销 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2023-06-28 | 其他塑料制品 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-06-28 | 粗PVC棒材 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2023-06-28 | 非泡沫塑料片 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-06-28 | 自粘塑料卷 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $500 |