VICTORY VIET NAM GENERAL EXPORT IMPORT SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DịCH Vụ TổNG HợP VICTORY VIETNAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$23.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108376086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCE3NBK |
| 成立日期 | 2018-07-25 |
| 联系地址 | 87A Hàng Gà, Phường Hàng Bồ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DỊCH VỤ TỔNG HỢP VICTORY VIETNAM |
| 企业英文名称 | VICTORY VIET NAM GENERAL EXPORT IMPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87A Hàng Gà, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84989072701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $23.0K |
| 俄罗斯 | 1 | $14 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEDEL KOREA CO LTD | 韩国 | 1 | $20.5K | 口腔卫生产品、其他食品制剂 |
| FROMBIO CO LTD | 韩国 | 1 | $2.5K | 其他食品制剂 |
| VETLI VOSTOK | 俄罗斯 | 1 | $14 | 甜饼干、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 其他食品制剂 | FROMBIO CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2024-02-05 | 其他食品制剂 | VETLI VOSTOK | 俄罗斯 | $2 |
| 2024-02-05 | 其他食品制剂 | VETLI VOSTOK | 俄罗斯 | $2 |
| 2024-02-05 | 其他食品制剂 | VETLI VOSTOK | 俄罗斯 | $2 |
| 2024-02-05 | 其他食品制剂 | VETLI VOSTOK | 俄罗斯 | $2 |
| 2024-02-05 | 其他食品制剂 | VETLI VOSTOK | 俄罗斯 | $2 |
| 2024-02-05 | 其他食品制剂 | VETLI VOSTOK | 俄罗斯 | $2 |
| 2024-02-05 | 其他食品制剂 | VETLI VOSTOK | 俄罗斯 | $2 |
| 2023-12-06 | 其他食品制剂 | BEDEL KOREA CO LTD | 韩国 | $20.5K |