Tien Cuong Trading & Service Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ TIếN CườNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$62.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106130369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4PQSV3 |
| 成立日期 | 2013-03-25 |
| 联系地址 | Số nhà 20, ngách 172/46, đường Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIẾN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | TIEN CUONG TRADING AND SERVICE MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20, ngách 172/46, đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842422467598 |
| 传真 | 0437100026 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $62.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GB Chemical (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $62.3K | 聚合物胶粘剂、50-300升容器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | GB CHEMICAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $7.6K |
| 2023-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | GB CHEMICAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $7.7K |
| 2023-04-10 | 其他丙烯酸聚合物 | GB CHEMICAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2023-04-10 | 其他丙烯酸聚合物 | GB CHEMICAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $11.5K |
| 2023-03-17 | 其他丙烯酸聚合物 | GB CHEMICAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $11.4K |
| 2023-03-17 | 其他丙烯酸聚合物 | GB CHEMICAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2023-03-06 | 其他丙烯酸聚合物 | GB CHEMICAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $11.5K |
| 2023-03-06 | 其他丙烯酸聚合物 | GB CHEMICAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |