MHB Tay Hanoi Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MHB TâY Hà NộI

17
进口笔数
0
出口笔数
$970.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $201.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $124.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $201.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $120.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $120.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $77.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $124.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $201.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $120.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $120.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $77.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110544027
企查查编码QVN16N9028
成立日期2023-11-16
联系地址Khu 6, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MHB TÂY HÀ NỘI
企业英文名称MHB WEST HANOI TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 6, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话0969697969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸11$662.1K
印度6$308.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raproex Global Pte. Ltd.新加坡2$251.2K其他干制豆类、干绿豆
Shwe Sakra Co., Ltd.缅甸5$214.5K干绿豆、干芸豆
Baba Malleshwar Agro Products Pvt. Ltd.印度2$127.0K碾磨大米、其他油渣饼
SHWE SAKRA CO LTD3$120.9K碾磨大米、干绿豆
Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd.印度2$83.0K碾磨大米、糙米
AFCOM Trading DMCC阿联酋1$75.5K带壳腰果、干木豆
Agrimetal Global Private Ltd.印度1$57.4K碾磨大米、糙米
Rainbow Exports印度1$40.5K碾磨大米、碎米

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13碎米BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$38.6K
2026-04-13碎米BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$38.6K
2026-03-05碎米RAINBOW EXPORTS.,印度$40.5K
2026-03-04碎米BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD印度$40.9K
2026-02-09碎米BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD印度$42.1K
2026-01-21碾磨大米SHWE SAKRA CO LTD缅甸$40.3K
2026-01-21碾磨大米SHWE SAKRA CO LTD缅甸$40.3K
2026-01-15碾磨大米SHWE SAKRA CO LTD缅甸$40.3K
2025-12-23碾磨大米SHWE SAKRA CO LTD.缅甸$40.3K
2025-11-28碾磨大米Shwe Sakra Co., Ltd.缅甸$40.3K

相关企业 · 同类产品

MHB Tay Hanoi Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →