MHB Tay Hanoi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MHB TâY Hà NộI
17
进口笔数
0
出口笔数
$970.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110544027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16N9028 |
| 成立日期 | 2023-11-16 |
| 联系地址 | Khu 6, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MHB TÂY HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | MHB WEST HANOI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 6, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0969697969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 11 | $662.1K |
| 印度 | 6 | $308.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raproex Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $251.2K | 其他干制豆类、干绿豆 |
| Shwe Sakra Co., Ltd. | 缅甸 | 5 | $214.5K | 干绿豆、干芸豆 |
| Baba Malleshwar Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $127.0K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| SHWE SAKRA CO LTD | 3 | $120.9K | 碾磨大米、干绿豆 | |
| Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $83.0K | 碾磨大米、糙米 |
| AFCOM Trading DMCC | 阿联酋 | 1 | $75.5K | 带壳腰果、干木豆 |
| Agrimetal Global Private Ltd. | 印度 | 1 | $57.4K | 碾磨大米、糙米 |
| Rainbow Exports | 印度 | 1 | $40.5K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 碎米 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $38.6K |
| 2026-04-13 | 碎米 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $38.6K |
| 2026-03-05 | 碎米 | RAINBOW EXPORTS., | 印度 | $40.5K |
| 2026-03-04 | 碎米 | BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD | 印度 | $40.9K |
| 2026-02-09 | 碎米 | BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD | 印度 | $42.1K |
| 2026-01-21 | 碾磨大米 | SHWE SAKRA CO LTD | 缅甸 | $40.3K |
| 2026-01-21 | 碾磨大米 | SHWE SAKRA CO LTD | 缅甸 | $40.3K |
| 2026-01-15 | 碾磨大米 | SHWE SAKRA CO LTD | 缅甸 | $40.3K |
| 2025-12-23 | 碾磨大米 | SHWE SAKRA CO LTD. | 缅甸 | $40.3K |
| 2025-11-28 | 碾磨大米 | Shwe Sakra Co., Ltd. | 缅甸 | $40.3K |