AIC Chemical Agriculture & Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hoá Chất Nông Nghiệp Và Công Nghiệp Aic
34
进口笔数
0
出口笔数
$3.00M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-06
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102700106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAE4VC8 |
| 成立日期 | 2008-03-27 |
| 联系地址 | 86 Đường số 13C, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT NÔNG NGHIỆP VÀ CÔNG NGHIỆP AIC |
| 企业英文名称 | AIC CHEMICAL AGRICULTURE AND INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 86 Đường số 13C, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918026637 |
| 邮箱 | aic.jsc08@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 292121 | 无环多胺 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $2.64M |
| 印度 | 3 | $263.3K |
| 美国 | 1 | $54.4K |
| 泰国 | 2 | $37.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $763.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 6 | $380.3K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Suzhou Ace Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $348.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Bailing Agrochemical Co., Ltd. | 越南 | 3 | $273.1K | 其他杀鼠剂、零售除草剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 2 | $190.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| China Jiangsu International Economic & Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $175.1K | 含氧氨基化合物、零售杀虫剂 |
| Nouryon Surface Chemistry Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $134.4K | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| HBCHEMI Co., Ltd. | 中国 | 1 | $126.0K | 零售杀虫剂、其他杀鼠剂 |
| Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.8K | 其他氨基酸、其他无环多元羧酸 |
| Osc Siam Silica Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $37.7K | 二氧化硅、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $96.0K |
| 2025-02-05 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP ORATION | 中国 | $56.3K |
| 2024-06-05 | 零售杀虫剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $76.5K |
| 2024-06-04 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $58.8K |
| 2024-05-20 | 零售杀菌剂 | KING ELONG GROUP LTD | 印度 | $84.2K |
| 2024-05-06 | 零售除草剂 | EASTCHEM CO., LTD | 中国 | $65.0K |
| 2024-05-06 | 零售杀菌剂 | SUZHOU ACE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $130.8K |
| 2024-05-03 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $120.0K |
| 2024-04-15 | 其他杀鼠剂 | BAILING AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $76.5K |
| 2024-04-09 | 零售杀虫剂 | HBCHEMI CO., LTD | 中国 | $126.0K |